Đến nội dung chính
Trạng từ và từ tượng thanh
そろそろ
sorosoro
Tới giờ rồi nên người đã nhổm lên: そろそろ
Thời điểm đã định đã tới sát ngay trước mặt, chưa xảy ra gì nhưng thân người đã bắt đầu nghiêng về phía đó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
흔들흔들
heun-deul-heun-deul
Cái răng lung lay và cái ghế lắc lư — cùng một từ
Một đầu còn dính chặt, phần còn lại đưa qua đưa lại, không chịu đứng yên.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
だんだん
dandan
Bước từng bậc một: だんだん
Như leo cầu thang từng bậc một, trạng thái dịch đi một bậc, rồi lại một bậc nữa.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
두근두근
du-geun-du-geun
두근두근 gói cả nỗi lo và niềm háo hức vào một từ
Bên trong lồng ngực đập nhanh và mạnh hơn, to đến mức chính ta nghe thấy.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
데굴데굴
de-gul-de-gul
데굴데굴 là việc chỉ đồ tròn mới làm được
Một vật tròn chạm sàn và lộn vòng hết vòng này sang vòng khác khi di chuyển.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
ぴったり
pittari
Chồng khít không một kẽ hở: ぴったり
Hai vật áp vào nhau chồng khít tuyệt đối, không lệch chỗ nào, không hở chỗ nào.
Tiếng Nhật
ぐるぐる
guruguru
Vòng quanh mãi một chỗ: ぐるぐる
Đi vòng quanh cùng một đường hết vòng này sang vòng khác quanh một tâm, chẳng hề tiến về phía trước.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
주르륵
ju-reu-reuk
Những thứ trượt xuống thành một dòng
Một dòng duy nhất trượt từ trên xuống dưới mà không đứt.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
바글바글
ba-geul-ba-geul
Nồi canh đang sôi và cái tiệm chật người — cùng một từ
Những thứ nhỏ trong một chỗ chật cứ trào lên và chen vào nhau không nghỉ.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
ふわふわ
fuwafuwa
Trọng lượng rút đi và nó bồng lên: ふわふわ
Không khí lấp đầy bên trong nên trọng lượng rút đi, vật phồng lên và bồng bềnh thay vì nằm xuống.
Tiếng Nhật
5 cách dùng