두근두근
du-geun-du-geun
두근두근 gói cả nỗi lo và niềm háo hức vào một từ
Hình ảnh Bên trong lồng ngực đập nhanh và mạnh hơn, to đến mức chính ta nghe thấy. 두근두근 là tim đập vì lo hay vì háo hức, 쿵쿵 là vật nặng nện xuống sàn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 두근두근
-
cái lo trước cửa phòng
면접 앞두고 가슴이 두근두근해요.
myeon-jeop ap-du-go ga-seu-mi du-geun-du-geu-nae-yo
Trước buổi phỏng vấn, tim tôi đập dồn.
Ngồi trên ghế ngoài cửa phòng phỏng vấn chờ gọi tên
-
sự nóng ruột khi chờ
결과를 기다리는데 두근두근해요.
gyeol-gwa-reul gi-da-ri-neun-de du-geun-du-geu-nae-yo
Chờ kết quả mà tim đập dồn.
Ngồi cầm điện thoại trong tay, mắt chỉ dán vào màn hình
-
cái thân hết hơi
계단을 뛰어 올라와서 심장이 두근두근해요.
gye-da-neul ttwi-eo ol-la-wa-seo sim-jang-i du-geun-du-geu-nae-yo
Tôi chạy lên cầu thang nên tim đập dồn.
Đứng ở đầu cầu thang, hai tay chống đầu gối, lấy lại hơi
-
triệu chứng đi khai với bác sĩ
커피를 많이 마셨더니 두근두근해요.
keo-pi-reul ma-ni ma-syeot-deo-ni du-geun-du-geu-nae-yo
Tôi uống nhiều cà phê nên tim đập dồn.
Ba cái cốc rỗng trên bàn và ngón tay đặt lên cổ tay đếm mạch
-
niềm háo hức không đặt xuống được
내일 여행 생각에 두근두근해요.
nae-il yeo-haeng saeng-ga-ge du-geun-du-geu-nae-yo
Nghĩ tới chuyến đi mai mà tim đập rộn.
Hành lý xếp xong, nằm xuống rồi mà mắt vẫn không chịu nhắm
Tất cả trong một hình ảnh
두근두근 là một hình: lồng ngực đập nhanh hơn bình thường. Trước buổi phỏng vấn, đó là cái lo; khi chờ kết quả, đó là sự nóng ruột; sau khi chạy cầu thang, đó là cái thân hết hơi. Ngày uống quá nhiều cà phê, đó là triệu chứng để khai với bác sĩ; trước chuyến đi, đó là niềm háo hức không đặt xuống được.