흔들흔들
heun-deul-heun-deul
Cái răng lung lay và cái ghế lắc lư — cùng một từ
Hình ảnh Một đầu còn dính chặt, phần còn lại đưa qua đưa lại, không chịu đứng yên. 흔들흔들 là còn dính mà đưa qua đưa lại, 덜덜 là rung nhỏ và nhanh.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 흔들흔들
-
cái răng sắp rụng
이가 흔들흔들해요.
i-ga heun-deul-heun-deu-rae-yo
Răng tôi bị lung lay.
Đẩy bằng lưỡi thì một cái răng lắc qua lắc lại trong nướu
-
cái ghế chực nghiêng
의자가 흔들흔들해요.
ui-ja-ga heun-deul-heun-deu-rae-yo
Cái ghế lắc lư.
Mỗi lần ngồi, một chân ghế nhấc khỏi sàn rồi lại đặt xuống
-
thân người bị lôi sang bên
버스에서 몸이 흔들흔들해요.
beo-seu-e-seo mo-mi heun-deul-heun-deu-rae-yo
Người tôi lắc lư trên xe buýt.
Mỗi lần xe quay, người đang nắm tay cầm bị lôi sang trái rồi sang phải
-
áo phơi bị gió lôi
빨래가 바람에 흔들흔들해요.
ppal-lae-ga ba-ra-me heun-deul-heun-deu-rae-yo
Áo phơi đang lắc lư trong gió.
Gấu áo bị kẹp trên dây phơi đưa qua đưa lại theo gió
-
chỗ đặt chân không chịu yên
다리가 흔들흔들해서 무서웠어요.
da-ri-ga heun-deul-heun-deu-rae-seo mu-seo-wo-sseo-yo
Cây cầu lắc lư làm tôi sợ.
Mỗi bước chân, cây cầu dưới chân lại nghiêng sang một bên
Tất cả trong một hình ảnh
흔들흔들 là một hình: một đầu bị giữ, đầu kia đưa qua đưa lại. Trên cái răng, đó là cái lung lay của thứ sắp rụng; trên cái ghế, đó là một chân ghế hơi ngắn; trên xe buýt, đó là thân người bị lôi sang bên mà không có gì để bám. Trên dây phơi, đó là tấm áo bị gió lôi; trên cây cầu, đó là nỗi sợ khi chỗ đặt chân không chịu yên.