Đến nội dung chính
知道
zhīdào
Vì sao 'biết rồi' đã là một câu trả lời đủ
Hình một mẩu sự thật từ ngoài trượt vào và nằm yên trong ngăn kéo trong đầu.
Tiếng Trung
5 cách dùng
find
faɪnd
Find không phải là đi tìm — đó là khoảnh khắc mắt hạ xuống trúng
Mắt hạ xuống và dừng lại đúng trên thứ mà mình chưa biết nó ở đâu.
Tiếng Anh
5 cách dùng
知る
shi-ru
知る là một điểm mới găm vào đầu
Một mẩu tin từ bên ngoài bay vào và găm lại trong đầu như một điểm.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
찾다
chat-da
Vì sao người Hàn 'đi tìm' tiền ở ngân hàng
Đôi mắt quét từng ô trên một khoảng rộng, rồi dừng khựng ngay trên cái điểm mình cần.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
听
tīng
Từ 'nghe thử' đến 'biết nghe lời' — chỉ một cái tai
Hình cái tai quay về phía tiếng và để mở cho tiếng đi vào trong.
Tiếng Trung
5 cách dùng
알다
al-da
Với tiếng Hàn, 'biết' là cái ô trong đầu đã được lấp
Thứ ở bên ngoài đi vào trong đầu, ngồi vào một chỗ, và chỗ đó sáng lên.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
tell
tel
Tell không phải là 'nói' — đó là đặt thứ mình có vào tay người khác
Lấy thứ mình đang giữ trong tay và đặt xuống lòng bàn tay đang mở của người khác.
Tiếng Anh
5 cách dùng
言う
i-u
言う là một cục lời rời khỏi miệng
Một cục lời rời khỏi miệng, bay qua khoảng không rồi rơi vào tai người khác.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
모르다
mo-reu-da
'moreuda' không phải là không có, mà là cái ô còn trống
Mở ngăn kéo trong đầu ra mà đúng cái ô đó trắng trơn, bàn tay chỉ mò vào không khí.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
ask
æsk
Ask không phải là 'hỏi' — đó là kéo thứ bên kia về phía mình
Chìa tay ra phía thứ mình không có và kéo nó từ bên kia về phía mình.
Tiếng Anh
5 cách dùng
話す
ha-na-su
話す là quãng thời gian lời qua lời lại
Hai người ngồi đối diện, lời qua lời lại và thời gian cứ trôi.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
吃
chī
Cơm, thuốc, và cả phần thua lỗ đều đi vào một cái miệng
Hình cái miệng mở ra, nhận thứ ở ngoài rồi đưa xuống bên trong người.
Tiếng Trung
5 cách dùng
show
ʃoʊ
Show không phải là 'cho xem' — đó là nâng cái đang che lên ngang mắt người khác
Thứ vốn bị che khuất nâng lên cho tới khi nằm rõ ràng ngang tầm mắt người kia.
Tiếng Anh
5 cách dùng
聞く
ki-ku
Vì sao 聞く vừa là 'nghe' vừa là 'hỏi'
Tai mở ra phía ngoài, hút âm thanh hoặc câu trả lời vào bên trong mình.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
喝
hē
Vì sao rủ nhau sau giờ làm chỉ là 'một ly 喝'
Hình thứ trong ly ngửa ra và trôi thẳng xuống cổ, vào trong người.
Tiếng Trung
5 cách dùng
듣다
deut-da
Trong tiếng Hàn, thuốc cũng 'nghe tốt'
Âm thanh từ bên ngoài theo tai đi vào trong người, chạm tới bên trong rồi nằm lại ở đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
말하다
ma-ra-da
'malhada': đưa cái ở bên trong băng qua cho người khác
Một khối bị giam ở bên trong dâng lên tới miệng, đi ra, rồi băng qua chỗ người đối diện.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
call
kɔːl
Call không phải là 'gọi tên' — đó là ném một âm thanh sang cho tới khi nó chạm
Âm thanh rời khỏi miệng, bay vòng cung qua không khí rồi chạm đúng vào người bên kia.
Tiếng Anh
5 cách dùng
食べる
ta-be-ru
食べる là miệng mở ra và đưa vào trong
Miệng mở ra, thức ăn vào, rồi việc nhai đưa nó vào bên trong cơ thể.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
睡
shuì
Ngủ không phải là nằm xuống, mà là cái đèn tắt đi
Hình mi mắt hạ xuống, ngọn đèn trong đầu mờ dần rồi tắt, cả người lún xuống.
Tiếng Trung
5 cách dùng
follow
ˈfɑːloʊ
Follow không phải là 'theo sau' — đó là đặt chân lên đường vạch sẵn ở phía trước
Thứ đi trước để lại một vạch, và mình đặt chân lên vạch đó từng bước một.
Tiếng Anh
5 cách dùng
먹다
meok-da
Tiếng Hàn còn 'ăn' quyết tâm và 'ăn' tuổi
Thứ ở bên ngoài băng qua miệng vào trong người và thành của mình, không lấy lại được.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
飲む
no-mu
Tiếng Nhật 'uống' cả viên thuốc — một cổ, một chiều
Thứ vào miệng trôi thẳng xuống cổ mà không bị nhai.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
坐
zuò
Vì sao 'đi tàu điện' lại dùng chữ 坐 (ngồi)
Hình đầu gối gập lại, sức nặng của người hạ xuống một chỗ và ở lại cùng chỗ đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
help
help
Help không phải là 'giúp' — đó là luồn tay xuống dưới gánh của người khác
Bàn tay luồn xuống dưới cái gánh mà người ta đang một mình chịu, và đỡ lấy một nửa sức nặng.
Tiếng Anh
5 cách dùng
寝る
ne-ru
寝る là thân người chuyển ngang và cái công tắc hạ xuống
Thân người đang đứng dọc hạ xuống nằm dài ngang, công tắc ý thức hạ theo.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
买
mǎi
Cả cái hóa đơn cũng 'mua' — nghĩa thật của 买单
Hình tiền trong tay băng qua phía bên kia, và thay vào đó món hàng băng về phía mình.
Tiếng Trung
5 cách dùng
마시다
ma-si-da
Tiếng Hàn 'uống' cả hơi thở và 'uống' cả khói
Không có gì để nhai: nó trôi thẳng xuống cổ và làm đầy bạn từ bên trong.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
자다
ja-da
'jada': cắt đường dây với thế giới và đặt cơ thể xuống
Cơ thể đang thức nhắm mắt lại, đường dây với bên ngoài lỏng ra, và nó lắng xuống đến khi chỉ còn hơi thở động.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
use
juːz
Use không phải là 'sử dụng' — đó là nắm lấy một thứ và bắt nó làm việc
Nắm chặt một thứ trong tay và mượn sức của nó để làm ra việc theo ý mình.
Tiếng Anh
5 cách dùng
卖
mài
Cùng một cuộc đổi, nhìn từ phía sau quầy
Hình món hàng rời kệ đi ra ngoài, và tiền đi vào lấp chỗ nó để lại.
Tiếng Trung
5 cách dùng
起きる
o-ki-ru
Tai nạn cũng 'đứng lên' — 起きる là từ nằm thành dựng
Thứ đang nằm yên dưới thấp trồi lên thế dựng và lộ ra trước mắt.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
歩く
a-ru-ku
歩く là đi mà chân không rời mặt đất
Hai bàn chân thay nhau đặt xuống đất, không hề rời đất, và thân người tiến lên.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
일어나다
i-reo-na-da
Trong tiếng Hàn, tai nạn cũng 'trỗi lên'
Thứ đang nằm sát đất thẳng người lên và trỗi lên, khiến cái chưa từng có bỗng đứng ngay trước mặt.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
穿
chuān
Mặc áo và băng qua con hẻm — cùng một chữ
Hình cơ thể đi vào một cái lỗ, ra phía bên kia, rồi ở lại đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
start
stɑːrt
Khoảnh khắc vật đứng yên nhích một cái
Vật đang đứng yên khẽ giật một nhịp rồi tạo ra cử động đầu tiên.
Tiếng Anh
5 cách dùng
stop
stɑːp
Bỏ thuốc và xe buýt đỗ lại cùng một hình
Vật đang lăn bánh không đi thêm được nữa, chân dính lại ngay chỗ đó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
洗
xǐ
Nước quét qua bề mặt và mang cái bẩn đi theo
Hình nước quét qua bề mặt, bóc thứ bám trên đó rồi trôi xuống cống.
Tiếng Trung
5 cách dùng
앉다
an-da
'anda': hạ xuống rồi dính vào một chỗ
Thứ đang đứng hoặc đang bay hạ xuống, đặt trọng lượng lên một chỗ, rồi dính ở đó.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
走る
ha-shi-ru
Cơn đau cũng 'chạy' — 走る vạch một đường thật nhanh
Bàn chân rời mặt đất và thân phóng về trước theo một đường thật nhanh.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
乗る
no-ru
乗る là leo lên trên và được chở theo
Thân người leo lên trên một thứ và được chở theo khi thứ đó di chuyển.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
学
xué
Học là chuyển động tác của người khác vào thân mình
Hình làm theo động tác của người khác rồi xếp vào trong mình từng lớp một.
Tiếng Trung
5 cách dùng
서다
seo-da
Trong tiếng Hàn, xe buýt cũng 'đứng', máy cũng 'đứng'
Cái đang nằm hay đang lăn được dựng thẳng lên ngay tại một chỗ, và chuyển động dừng khựng.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
try
traɪ
Nếm canh và bấm lại số điện thoại là một động tác
Bàn tay đặt lên một thứ chưa biết được hay không, rồi mắt dò phản ứng.
Tiếng Anh
5 cách dùng
걷다
geot-da
'geotda': bàn chân đẩy mặt đất để di chuyển thân người
Hai bàn chân lần lượt đẩy mặt đất, và thân người tiến lên đúng chừng ấy.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
降りる
o-ri-ru
降りる là bước xuống khỏi thứ đang chở mình
Thân người đang được chở ở trên hạ xuống và tự đứng bằng chân mình trên mặt đất.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
教
jiāo
Dạy là chuyển thứ trong tay mình sang tay người khác
Hình thứ đã xếp trong mình được lấy ra, chuyển qua, rồi đặt vào tay người kia.
Tiếng Trung
5 cách dùng
stay
steɪ
Bàn chân đã nhấc lên rồi đặt xuống
Vật có thể đi được nhưng không rời chỗ, vẫn dính nguyên ở đó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
问
wèn
Hỏi là chìa cái chỗ trống ra cho người khác điền vào
Hình tờ giấy có một chỗ trống được chìa ra trước mặt người khác, chờ được điền.
Tiếng Trung
5 cách dùng
買う
ka-u
Có thể 'mua' cả sự phản cảm — 買う là một cuộc đổi, hai chiều
Tiền rời khỏi tay mình và đúng chừng ấy hóa thành hàng băng về phía mình.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
live
lɪv
Những vết tích đắp lại khi hơi thở còn tiếp
Trong lúc hơi thở còn tiếp, dấu vết của một đời người đắp dần lại ở một chỗ.
Tiếng Anh
5 cách dùng
뛰다
ttwi-da
Tiếng Hàn: tim cũng 'nhảy', giá nhà cũng 'nhảy'
Bàn chân đạp đất rồi rời khỏi đất, thân người bật lên, vượt không phải một nấc mà cả một quãng.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
타다
ta-da
Vì sao xe buýt và cả xu hướng đều là thứ để 'leo lên'
Thân mình ngồi lên một thứ đang chuyển động, rồi đi theo đúng nơi thứ đó đi.
Tiếng Hàn
5 cách dùng
答
dá
Một mũi tên bay trở lại: 答
Câu hỏi bay tới chạm vào mình, rồi mình gửi một thứ gì đó trở lại theo đúng đường đó.
Tiếng Trung
5 cách dùng
work
wɜːrk
Thuốc cũng work, máy in cũng work
Lực truyền vào, bánh răng quay, và vật ấy đang làm đúng việc của nó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
売る
u-ru
Tiếng Nhật còn biết bán cả một cuộc cãi vã
Cái đang ở phía tôi được chìa sang phía anh, còn tiền thì đi ngược lại về phía tôi.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
play
pleɪ
Đá bóng và gảy đàn dùng cùng một từ
Người bước vào một cái khung đã vạch sẵn và cử động tự do bên trong khung đó.
Tiếng Anh
5 cách dùng
着る
ki-ru
Tiếng Nhật còn 'mặc' cả tội của người khác
Tấm vải trùm từ trên xuống thân người, và thân người nằm gọn bên trong nó.
Tiếng Nhật
5 cách dùng
等
děng
Chân đóng đinh một chỗ, chỉ có đồng hồ đi: 等
Hai bàn chân dính chặt một điểm, còn thời gian thì cứ đi ngang qua bên cạnh.
Tiếng Trung
5 cách dùng
사다
sa-da
Tiếng Hàn 'mua' bữa trưa, và 'mua' cả sự hiểu lầm
Ta đặt ra một cái giá, và đúng bằng ấy thứ bước sang phía mình.
Tiếng Hàn
5 cách dùng