leave liːv Bạn bước ra — và có thứ ở lại Thân bạn rút ra khỏi một chỗ, còn chỗ đó vẫn nguyên. Bạn đi, và có gì đó đứng lại phía sau. Tiếng Anh 5 cách dùng
send send Bạn đứng yên — chỉ món đồ lên đường Một bàn tay đẩy vật gì đó về phía bên kia. Tay vẫn ở nguyên chỗ, chỉ thứ được đẩy là đi. Tiếng Anh 5 cách dùng
pass pæs Đi ngang qua — sao lại thành "thi đậu"? Một vật lướt qua bên cạnh một điểm rồi tiếp tục về phía sau nó. Không dừng lại, chỉ bỏ điểm ấy lại đằng sau. Tiếng Anh 5 cách dùng
pick pɪk Chỉ một đầu ngón tay giải thích hết PICK Bàn tay vươn qua đống đồ bày dưới đất rồi nhón lấy một thứ. Giữa nhiều thứ, một thứ được nhấc lên theo tay bạn. Tiếng Anh 5 cách dùng
cut kʌt Một lưỡi dao chia cả cái bánh, ngân sách lẫn điện Lưỡi dao ấn xuống và tách một vật thành hai. Chỗ vốn liền một khối hiện ra một đường, rồi nó rời ra theo đường ấy. Tiếng Anh 5 cách dùng