Đến nội dung chính

send

send

Bạn đứng yên — chỉ món đồ lên đường

Hình ảnh Một bàn tay đẩy vật gì đó về phía bên kia. Tay vẫn ở nguyên chỗ, chỉ thứ được đẩy là đi. TAKE là bạn cầm theo và cùng đi, SEND là bạn ở lại và đẩy nó đi một mình.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong send

  1. đẩy món đồ đi

    I'll send the documents by courier today.

    aɪl send ðə ˈdɒkjumənts baɪ ˈkʊriər təˈdeɪ

    Hồ sơ hôm nay tôi gửi chuyển phát nhanh.

    Chiếc phong bì được đẩy qua quầy.

  2. đẩy lời đi

    Send me a text when you get there.

    send miː ə tekst wen juː ɡet ðeər

    Tới nơi thì nhắn cho tôi nhé.

    Con chữ rời đầu ngón tay bay tới màn hình người khác.

  3. đẩy người đi

    We're sending a technician tomorrow morning.

    wɪr ˈsendɪŋ ə tekˈnɪʃən təˈmɒroʊ ˈmɔːnɪŋ

    Sáng mai chúng tôi sẽ cử thợ tới.

    Một người được đẩy ra khỏi cửa văn phòng và lên đường.

  4. phát tín hiệu ra

    The machine sends a signal every ten minutes.

    ðə məˈʃiːn sendz ə ˈsɪɡnəl ˈevri ten ˈmɪnɪts

    Máy này cứ mười phút lại phát tín hiệu.

    Sóng lan ra từ một chiếc hộp nhỏ.

  5. đẩy vào một trạng thái

    The news sent prices up overnight.

    ðə njuːz sent ˈpraɪsɪz ʌp ˌoʊvərˈnaɪt

    Tin đó làm giá tăng vọt sau một đêm.

    Bàn tay đẩy đường biểu đồ đi lên.

    send + tân ngữ + up/down = đẩy lên hoặc xuống.

Tất cả trong một hình ảnh

SEND là bàn tay đẩy đi. Đẩy kiện hàng thì thành gửi hàng, đẩy lời thì thành nhắn tin, đẩy người thì thành cử đi, đẩy tín hiệu thì thành phát đi, đẩy giá lên thì thành tăng vọt. Ở đâu có send, người đẩy ở lại còn thứ bị đẩy thì đi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh