send
send
Bạn đứng yên — chỉ món đồ lên đường
Hình ảnh Một bàn tay đẩy vật gì đó về phía bên kia. Tay vẫn ở nguyên chỗ, chỉ thứ được đẩy là đi. TAKE là bạn cầm theo và cùng đi, SEND là bạn ở lại và đẩy nó đi một mình.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong send
-
đẩy món đồ đi
I'll send the documents by courier today.
aɪl send ðə ˈdɒkjumənts baɪ ˈkʊriər təˈdeɪ
Hồ sơ hôm nay tôi gửi chuyển phát nhanh.
Chiếc phong bì được đẩy qua quầy.
-
đẩy lời đi
Send me a text when you get there.
send miː ə tekst wen juː ɡet ðeər
Tới nơi thì nhắn cho tôi nhé.
Con chữ rời đầu ngón tay bay tới màn hình người khác.
-
đẩy người đi
We're sending a technician tomorrow morning.
wɪr ˈsendɪŋ ə tekˈnɪʃən təˈmɒroʊ ˈmɔːnɪŋ
Sáng mai chúng tôi sẽ cử thợ tới.
Một người được đẩy ra khỏi cửa văn phòng và lên đường.
-
phát tín hiệu ra
The machine sends a signal every ten minutes.
ðə məˈʃiːn sendz ə ˈsɪɡnəl ˈevri ten ˈmɪnɪts
Máy này cứ mười phút lại phát tín hiệu.
Sóng lan ra từ một chiếc hộp nhỏ.
-
đẩy vào một trạng thái
The news sent prices up overnight.
ðə njuːz sent ˈpraɪsɪz ʌp ˌoʊvərˈnaɪt
Tin đó làm giá tăng vọt sau một đêm.
Bàn tay đẩy đường biểu đồ đi lên.
send + tân ngữ + up/down = đẩy lên hoặc xuống.
Tất cả trong một hình ảnh
SEND là bàn tay đẩy đi. Đẩy kiện hàng thì thành gửi hàng, đẩy lời thì thành nhắn tin, đẩy người thì thành cử đi, đẩy tín hiệu thì thành phát đi, đẩy giá lên thì thành tăng vọt. Ở đâu có send, người đẩy ở lại còn thứ bị đẩy thì đi.