leave
liːv
Bạn bước ra — và có thứ ở lại
Hình ảnh Thân bạn rút ra khỏi một chỗ, còn chỗ đó vẫn nguyên. Bạn đi, và có gì đó đứng lại phía sau. STAY là ở lại chỗ cũ, LEAVE là rút thân ra và để lại thứ gì đó ở chỗ ấy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong leave
-
rút ra khỏi chỗ
The last train leaves at eleven.
ðə lɑːst treɪn liːvz æt ɪˈlevən
Chuyến tàu cuối chạy lúc mười một giờ.
Đoàn tàu trượt đi còn sân ga vẫn đứng y nguyên.
-
để quên đồ lại
I left my phone in the taxi.
aɪ left maɪ foʊn ɪn ðə ˈtæksi
Tôi để quên điện thoại trên taxi.
Khách xuống xe, chiếc điện thoại nằm trơ trên ghế.
-
để lại lời
Please leave a message after the tone.
pliːz liːv ə ˈmesɪdʒ ˈɑːftər ðə toʊn
Xin để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
Đặt một mảnh giấy lên bàn trước khi đi.
-
đừng đụng, cứ để đó
Just leave it there, I'll clean it up later.
dʒʌst liːv ɪt ðeər aɪl kliːn ɪt ʌp ˈleɪtər
Cứ để đó đi, lát tôi dọn.
Bàn tay rụt lại, để món đồ nằm nguyên chỗ cũ.
-
giao lại rồi lùi ra
Leave the rest to me.
liːv ðə rest tuː miː
Phần còn lại để tôi lo.
Đặt công việc vào tay người khác rồi bước lùi.
leave A to B = giao A cho B.
Tất cả trong một hình ảnh
LEAVE là cảnh thân mình rút ra còn thứ khác ở lại. Mình rút ra thì thành khởi hành, đồ ở lại thì thành bỏ quên, lời ở lại thì thành lời nhắn, không đụng tới mà đi thì thành cứ để yên đấy, việc ở lại thì thành giao cho người khác. Chỗ nào có leave, chỗ đó có nhịp: tôi đi, cái đó ở lại.