Đến nội dung chính

먹다

meok-da

Tiếng Hàn còn 'ăn' quyết tâm và 'ăn' tuổi

Hình ảnh Thứ ở bên ngoài băng qua miệng vào trong người và thành của mình, không lấy lại được. meokda là nhai nuốt cho thành của mình, masida là để nó trôi xuống.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 먹다

  1. Nuốt thức ăn

    점심은 뭐 먹었어요?

    jeom-si-meun mwo meo-geo-sseo-yo

    Trưa nay anh ăn gì?

    Thìa đi vào miệng và cái bát vơi dần từng nấc

  2. Nuốt thuốc

    하루에 세 번 약을 먹어요.

    ha-ru-e se beon ya-geul meo-geo-yo

    Tôi uống thuốc ngày ba lần.

    Viên thuốc theo một ngụm nước trôi xuống cổ

  3. Nuốt quyết tâm cho cứng lại

    이번에는 꼭 하겠다고 마음을 먹었어요.

    i-beo-ne-neun kkok ha-get-da-go ma-eu-meul meo-geo-sseo-yo

    Lần này tôi quyết tâm làm cho xong.

    Khối quyết tâm còn lung lay được nuốt trọn, lồng ngực cứng lại

  4. Nuốt một tuổi

    저도 한 살 더 먹었네요.

    jeo-do han sal deo meo-geon-ne-yo

    Vậy là tôi cũng thêm một tuổi.

    Một tờ lịch đi vào trong người và ô tuổi nhảy lên một nấc

  5. Nuốt cái sợ

    아이가 겁을 먹었어요.

    a-i-ga geo-beul meo-geo-sseo-yo

    Đứa bé bị hoảng.

    Đứa bé thấy thứ đáng sợ, nuốt trọn cái sợ, rồi cứng người lại

Tất cả trong một hình ảnh

meokda là hình ảnh nuốt cái ở ngoài vào trong mình. Thìa đi vào miệng là ăn cơm; viên thuốc trôi xuống cổ là uống thuốc. Nuốt trọn cái quyết tâm còn lung lay cho nó cứng lại là quyết chí, nuốt một tờ lịch là thêm một tuổi, và nuốt trọn cái sợ đến cứng người là hoảng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn