听
tīng
Từ 'nghe thử' đến 'biết nghe lời' — chỉ một cái tai
Hình ảnh Hình cái tai quay về phía tiếng và để mở cho tiếng đi vào trong. 听 là tai mở ra nhận tiếng vào, 说 là miệng đẩy tiếng ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 听
-
quay tai về phía tiếng
你听一下这个录音。
nǐ tīng yíxià zhège lùyīn
Anh nghe thử bản ghi âm này.
Cắm tai nghe vào, đầu hơi nghiêng, hướng tai về phía tiếng
-
lời trôi vào tai
我听说他要回国了。
wǒ tīngshuō tā yào huíguó le
Tôi nghe nói anh ấy sắp về nước.
Lời rời miệng người khác, băng qua không khí rồi trượt vào tai mình
-
tiếng tới mà vỡ
信号不好,我听不清。
xìnhào bù hǎo, wǒ tīng bu qīng
Tín hiệu kém, tôi nghe không rõ.
Giọng nói trong điện thoại vỡ từng mảnh giữa đường, chỉ tới tai một nửa
-
lời vào rồi làm người động
这个孩子很听话。
zhège háizi hěn tīnghuà
Đứa trẻ này rất biết nghe lời.
Người lớn nói một câu, tay chân đứa trẻ lập tức làm đúng như vậy
-
đi theo hướng lời chỉ
你要听医生的。
nǐ yào tīng yīshēng de
Anh phải nghe theo bác sĩ.
Lời bác sĩ trải thành một con đường trước chân bệnh nhân, người ấy bước lên
Tất cả trong một hình ảnh
听 chỉ là một hình: cái tai để mở. Quay tai về bản ghi âm thì thành nghe thử, để lời từ miệng người khác trôi vào thì thành "tôi nghe nói". Tiếng vỡ giữa đường, chỉ tới tai một nửa thì thành nghe không rõ; lời đã vào mà làm tay chân đứa trẻ động theo thì thành biết nghe lời, bước theo con đường lời bác sĩ trải ra thì thành vâng theo.