Đến nội dung chính

서다

seo-da

Trong tiếng Hàn, xe buýt cũng 'đứng', máy cũng 'đứng'

Hình ảnh Cái đang nằm hay đang lăn được dựng thẳng lên ngay tại một chỗ, và chuyển động dừng khựng. seoda là dừng thẳng đứng tại chỗ, geotda là rời chỗ đó mà tiến lên.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 서다

  1. Cơ thể dừng thẳng đứng

    여기 줄 서서 기다리세요.

    yeo-gi jul seo-seo gi-da-ri-se-yo

    Xin xếp hàng ở đây và chờ.

    Bàn chân cắm xuống sàn, lưng thẳng lại, người nối thành một hàng

  2. Xe dừng

    버스가 저 앞에 서요.

    beo-seu-ga jeo a-pe seo-yo

    Xe buýt dừng ngay phía trước kia.

    Bánh xe buýt đang lăn dừng khựng trước nhà chờ

  3. Máy dừng

    기계가 갑자기 섰어요.

    gi-gye-ga gap-ja-gi seo-sseo-yo

    Cái máy tự dưng chết.

    Dây băng tải đang quay tắt tiếng và cứng lại ngay tại chỗ

  4. Đứng sẵn ở đó

    집 앞에 큰 나무가 서 있어요.

    jip a-pe keun na-mu-ga seo i-sseo-yo

    Trước nhà tôi có một cây lớn.

    Rễ cắm vào đất, thân cây chạy thẳng lên trời

  5. Kế hoạch được dựng lên

    아직 계획이 안 섰어요.

    a-jik gye-hoe-gi an seo-sseo-yo

    Kế hoạch vẫn chưa chốt được.

    Những ý nghĩ đang bay rời rạc được dựng thành một hàng, có thứ tự

Tất cả trong một hình ảnh

seoda là chuyển động dừng lại trong khi cơ thể được dựng thẳng. Bàn chân cắm xuống, lưng thẳng lên là đứng xếp hàng; bánh xe đang lăn ngừng lại là xe buýt dừng. Dây băng tải cứng lại ngay tại chỗ là cái máy chết, rễ cắm xuống đất và thân vươn thẳng lên là cây đứng, còn những ý rời rạc được dựng thành một hàng là kế hoạch đã định.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn