多い
ōi
Khi khách và lỗi đều 'nhiều'
Hình ảnh Cảnh cùng một thứ cộng thêm từng cái, đến lúc không còn chỗ để đặt nữa. 多い là con số lấp đầy chỗ, 少ない là con số thiếu so với chỗ.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 多い
-
đông người
週末はお客さんが多いです。
shūmatsu wa okyakusan ga ōi desu
Cuối tuần khách đông.
Hàng người xếp ra tới cửa, trong quán không còn một cái ghế trống
多い thường đứng sau danh từ, như 人が多い, chứ không đứng trước.
-
xảy ra nhiều lần
ミスが多いので気をつけます。
misu ga ōi node ki o tsuke-masu
Tôi hay sai nên sẽ cẩn thận hơn.
Tờ lịch bị khoanh đỏ hết ngày này sang ngày khác
-
lượng nhiều
ご飯の量が多すぎます。
gohan no ryō ga ō-sugi-masu
Cơm nhiều quá.
Cơm đầy vun lên khỏi bát, đôi đũa không gác lại được
-
đã nhiều
今月は残業が多かったです。
kongetsu wa zangyō ga ōkatta desu
Tháng này tăng ca nhiều.
Bảng công một tháng với các ô giờ đêm tô đen kín
-
thường là vậy
電話で済むことが多いです。
denwa de sumu koto ga ōi desu
Thường thì gọi điện là xong.
Tám trong mười việc có gắn ký hiệu ống nghe điện thoại
〜ことが多い là cách nói thường ngày cho 'phần lớn là như vậy'.
Tất cả trong một hình ảnh
多い chỉ là một hình: con số lấp đầy chỗ. Người lấp đầy thì quán chật, lỗi lấp đầy thì lần nào cũng bị vướng, cơm lấp đầy thì ăn không hết. Tăng ca dồn hết tháng thì thành tháng nặng, còn các trường hợp dồn lại thì thành câu 'thường là vậy'.