安い
yasui
Con số tụt xuống thì cả người cũng bị coi 'rẻ' — 安い
Hình ảnh Con số trên tờ giá nằm thấp xuống dưới. 安い là con số trên tờ giá tụt xuống, 高い là con số ấy leo lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 安い
-
giá tụt xuống
こちらのほうが安いです。
kochira no hō ga yasui desu
Bên này rẻ hơn.
Hai món đặt cạnh nhau, con số trên một tờ giá ghi thấp hơn hẳn
-
mua nhiều thì tụt thêm
三つ買うと安くなりますよ。
mittsu kau to yasuku narimasu yo
Mua ba cái thì rẻ hơn đấy.
Đặt thêm một món lên quầy, con số tổng hiện ra tụt xuống một bậc
安くなる là giá hạ xuống.
-
ấn con số xuống
飛行機代を安く抑えました。
hikōki-dai o yasuku osaemashita
Tôi mua được vé máy bay rẻ.
Ngón tay ấn con số giá vé trên màn hình xuống hàng thấp hơn
安く kèm động từ nghĩa là làm việc đó một cách rẻ.
-
tiền nhận tụt xuống
この仕事は給料が安いです。
kono shigoto wa kyūryō ga yasui desu
Việc này lương thấp.
Chiếc phong bì chỉ có hai tờ tiền, nằm nhẹ bẫng trong lòng bàn tay
Lương thấp thì nói 給料が安い, không nói 少ない.
-
tờ giá của người bị kéo xuống
そんなに安く見ないでください。
sonna ni yasuku minaide kudasai
Xin đừng coi rẻ tôi như vậy.
Có người dán nhãn hạ giá lên việc mình làm rồi đẩy xuống kệ dưới cùng
安く見る là coi nhẹ, coi rẻ người khác.
Tất cả trong một hình ảnh
安い chỉ có một hình: con số trên tờ giá tụt xuống. Đặt hai món cạnh nhau, món nào số thấp hơn là món rẻ; thêm món thứ ba thì tổng tụt một bậc; ấn giá vé máy bay xuống thì là mua được 安く. Con số tiền lương nằm thấp nghĩa là lương bèo, còn dán tờ giá thấp lên một con người thì đúng là 安く見る.