低い
hikui
Bàn thấp, giọng thấp, khả năng thấp — cùng một 低い
Hình ảnh Cái đỉnh hạ xuống tới gần mặt đất. 低い là đỉnh hạ xuống gần đất, 高い là đỉnh leo lên trên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 低い
-
độ cao gần mặt đất
この机は少し低いですね。
kono tsukue wa sukoshi hikui desu ne
Cái bàn này hơi thấp.
Người đang ngồi phải cong lưng về trước mới với tới mặt bàn quá thấp
-
số đo gần đáy
血圧が低いので、ゆっくり立ちます。
ketsuatsu ga hikui node, yukkuri tachimasu
Tôi huyết áp thấp nên đứng lên từ từ.
Kim trên máy đo huyết áp dừng dưới vạch chuẩn
-
cao độ gần đáy
電話では低い声で話します。
denwa de wa hikui koe de hanashimasu
Khi nói điện thoại tôi hạ giọng trầm.
Giọng lắng xuống lồng ngực rồi vang ra nghe nặng
Giọng nhỏ là 小さい, giọng trầm là 低い.
-
khả năng sát sàn
その可能性は低いと思います。
sono kanōsei wa hikui to omoimasu
Tôi nghĩ khả năng đó thấp.
Màn hình dự báo, con số mưa dưới hình cái dù chỉ nhích khỏi đáy thang
-
cái lưng gần mặt đất
あの店長は腰が低いです。
ano tenchō wa koshi ga hikui desu
Anh quản lý đó rất khiêm nhường.
Người quản lý gập lưng thật sâu, hạ mắt xuống dưới tầm mắt khách
腰が低い là cách nói cố định cho khiêm nhường, lễ độ.
Tất cả trong một hình ảnh
低い chỉ có một hình: cái đỉnh của một thứ hạ xuống gần mặt đất. Mặt bàn hạ xuống nên lưng phải cúi xuống theo; kim huyết áp hạ xuống dưới vạch nên phải đứng lên thật chậm; cao độ giọng hạ xuống ngực nên nghe trầm. Con số dự báo hạ sát đáy thang thì gần như không có khả năng, còn cái lưng của một người hạ thấp thì đó là người khiêm nhường.