小さい
chiisai
Đôi giày nhỏ, giọng nhỏ, lỗi nhỏ — cùng một 小さい
Hình ảnh Đường viền co vào trong, nên chiếm ít chỗ hơn trước. 小さい là co viền vào trong chiếm ít chỗ, 大きい là đẩy viền ra ngoài chiếm chỗ.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 小さい
-
đồ vật co vào trong
この靴は少し小さいです。
kono kutsu wa sukoshi chiisai desu
Đôi giày này hơi chật.
Ngón chân ép vào mũi giày, không còn chỗ để đi tiếp
-
tiếng co vào trong
声が小さくて聞こえません。
koe ga chiisakute kikoemasen
Giọng nhỏ quá, tôi không nghe được.
Tiếng thoát khỏi miệng rồi tắt ngay trước tai người đối diện
Rất hay dùng khi nói điện thoại.
-
con số co vào trong
小さい金額でも記録してください。
chiisai kingaku demo kiroku shite kudasai
Số tiền nhỏ cũng xin ghi lại giúp.
Vài đồng xu chỉ vừa đủ điền một dòng trên hoá đơn
-
sức nặng của việc co vào trong
小さいミスですから、心配しないでください。
chiisai misu desu kara, shinpai shinaide kudasai
Lỗi nhỏ thôi, đừng lo.
Cái lỗi trông to tướng teo lại thành một đốm bằng đầu móng tay
-
đứa trẻ còn nhỏ
子どもがまだ小さいんです。
kodomo ga mada chiisai n desu
Con tôi còn nhỏ lắm.
Đứa trẻ ngồi ghế người lớn, hai bàn chân lơ lửng không tới sàn
Nói về người thì nghĩa là còn ít tuổi.
Tất cả trong một hình ảnh
小さい chỉ có một hình: đường viền co vào trong cho tới khi chiếm ít chỗ hơn. Lòng giày co lại nên ngón chân không vào hết; giọng co lại nên tắt ngay trước tai người kia; số tiền co lại thành mấy đồng xu vừa đủ một dòng hoá đơn. Lỗi co lại bằng đầu móng tay thì không có gì phải lo, còn đứa trẻ thân hình còn co nhỏ thì nghĩa là còn bé.