重い
omoi
Lòng cũng 'nặng' — 重い là cái kéo xuống
Hình ảnh Một lực kéo xuống dưới, mạnh tới mức không nhấc lên dễ dàng. 重い là bị kéo xuống nên khó di chuyển, 軽い là không bị kéo nên nhấc lên liền.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 重い
-
đồ vật bị kéo xuống
この箱は重いので、二人で運びましょう。
kono hako wa omoi node, futari de hakobimashō
Thùng này nặng, hai người bê đi.
Vừa định nhấc cái thùng thì lưng mình oằn xuống trước
-
cơ thể bị kéo xuống
今日は体が重くて、動きたくありません。
kyō wa karada ga omokute, ugokitaku arimasen
Hôm nay người tôi nặng, không muốn nhúc nhích.
Bàn chân vừa ra khỏi tấm đệm lại bị kéo vào trong
体が重い là câu nói khi người uể oải.
-
tâm bị kéo xuống
明日の面談は少し気が重いです。
ashita no mendan wa sukoshi ki ga omoi desu
Cuộc gặp mai làm tôi thấy nặng lòng.
Bàn tay gập quyển sổ lại ngay trang ghi giờ cuộc gặp
気が重い là ngại, không muốn đối mặt.
-
bệnh kéo xuống
症状はまだ重いですか。
shōjō wa mada omoi desu ka
Triệu chứng vẫn còn nặng không ạ?
Người trên giường cố ngồi lên rồi lún trở lại xuống gối
Bệnh nặng là 重い, bệnh nhẹ là 軽い.
-
trách nhiệm đè xuống
これは責任が重い仕事です。
kore wa sekinin ga omoi shigoto desu
Đây là công việc trách nhiệm nặng.
Nhận một tờ giấy mà hai vai trũng xuống cả một gang tay
Tất cả trong một hình ảnh
重い chỉ có một hình: một lực kéo xuống. Đặt lực ấy vào cái thùng thì một người nhấc không nổi, phải hai người bê; đặt vào cơ thể thì chuyện khó nhất là ra khỏi tấm đệm. Đặt vào cái tâm thì cuộc gặp ngày mai cứ níu chân ta; đặt vào cơn bệnh thì người bệnh không gượng đầu khỏi gối nổi. Đặt vào trách nhiệm thì vai trũng xuống ngay lúc nhận tập hồ sơ.