飲む
no-mu
Tiếng Nhật 'uống' cả viên thuốc — một cổ, một chiều
Hình ảnh Thứ vào miệng trôi thẳng xuống cổ mà không bị nhai. 飲む đưa xuống cổ mà không nhai; 食べる nhai rồi đưa vào trong người.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 飲む
-
Nước trôi xuống cổ
水をたくさん飲んでください。
mizu o takusan nonde kudasai
Xin uống thật nhiều nước.
Ly nghiêng, nước trôi xuống cổ thành một vạch liền không ngắt.
-
Viên thuốc xuống nguyên
食後にこの薬を飲みます。
shokugo ni kono kusuri o nomi-masu
Thuốc này tôi uống sau khi ăn.
Viên thuốc nằm trên lưỡi không bị nhai, theo nước trôi xuống.
Tiếng Việt cũng nói 'uống thuốc'; nếu dùng 食べる sẽ thành hình nhai viên thuốc.
-
Rượu trôi xuống
今日はお酒を飲みません。
kyō wa o-sake o nomi-masen
Hôm nay tôi không uống rượu.
Ly đã rót vẫn nằm trên bàn, không hề đưa tới miệng.
-
Dựng chỗ cho một ly
お茶を飲みに行きましょう。
o-cha o nomi ni iki-mashō
Đi uống trà đi.
Đặt việc xuống, ở quán trà nghiêng chiếc ly về phía cổ.
飲みに行く là đi uống — chỉ cả buổi ngồi, không chỉ chất lỏng.
-
Không cho gì trôi xuống
検査の前は何も飲まないでください。
kensa no mae wa nani mo nomanai de kudasai
Trước khi xét nghiệm xin đừng uống gì.
Một vạch được kẻ ngang cổ, cả nước cũng bị chặn không cho xuống.
Tất cả trong một hình ảnh
飲む chỉ một hình: một vạch trôi xuống cổ. Nước trôi xuống, đó là uống; viên thuốc xuống nguyên, đó là uống thuốc; rượu trôi xuống, đó là đi uống; dựng một chỗ ngồi để nghiêng ly vào cổ, đó là đi uống trà; không cho gì trôi xuống cả, đó là phải nhịn. Vì thế tiếng Nhật nói 'uống' viên thuốc.