Đến nội dung chính

飲む

no-mu

Tiếng Nhật 'uống' cả viên thuốc — một cổ, một chiều

Hình ảnh Thứ vào miệng trôi thẳng xuống cổ mà không bị nhai. 飲む đưa xuống cổ mà không nhai; 食べる nhai rồi đưa vào trong người.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 飲む

  1. Nước trôi xuống cổ

    水をたくさん飲んでください。

    mizu o takusan nonde kudasai

    Xin uống thật nhiều nước.

    Ly nghiêng, nước trôi xuống cổ thành một vạch liền không ngắt.

  2. Viên thuốc xuống nguyên

    食後にこの薬を飲みます。

    shokugo ni kono kusuri o nomi-masu

    Thuốc này tôi uống sau khi ăn.

    Viên thuốc nằm trên lưỡi không bị nhai, theo nước trôi xuống.

    Tiếng Việt cũng nói 'uống thuốc'; nếu dùng 食べる sẽ thành hình nhai viên thuốc.

  3. Rượu trôi xuống

    今日はお酒を飲みません。

    kyō wa o-sake o nomi-masen

    Hôm nay tôi không uống rượu.

    Ly đã rót vẫn nằm trên bàn, không hề đưa tới miệng.

  4. Dựng chỗ cho một ly

    お茶を飲みに行きましょう。

    o-cha o nomi ni iki-mashō

    Đi uống trà đi.

    Đặt việc xuống, ở quán trà nghiêng chiếc ly về phía cổ.

    飲みに行く là đi uống — chỉ cả buổi ngồi, không chỉ chất lỏng.

  5. Không cho gì trôi xuống

    検査の前は何も飲まないでください。

    kensa no mae wa nani mo nomanai de kudasai

    Trước khi xét nghiệm xin đừng uống gì.

    Một vạch được kẻ ngang cổ, cả nước cũng bị chặn không cho xuống.

Tất cả trong một hình ảnh

飲む chỉ một hình: một vạch trôi xuống cổ. Nước trôi xuống, đó là uống; viên thuốc xuống nguyên, đó là uống thuốc; rượu trôi xuống, đó là đi uống; dựng một chỗ ngồi để nghiêng ly vào cổ, đó là đi uống trà; không cho gì trôi xuống cả, đó là phải nhịn. Vì thế tiếng Nhật nói 'uống' viên thuốc.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật