Đến nội dung chính

聞く

ki-ku

Vì sao 聞く vừa là 'nghe' vừa là 'hỏi'

Hình ảnh Tai mở ra phía ngoài, hút âm thanh hoặc câu trả lời vào bên trong mình. 聞く mở tai hút vào; 言う đưa lời ra khỏi miệng.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 聞く

  1. Âm thanh vào tai

    店でこの曲を聞きました。

    mise de kono kyoku o kiki-mashita

    Tôi nghe bài này ở trong tiệm.

    Bản nhạc từ loa trên trần chảy vào qua lỗ tai.

  2. Mở tai thật rộng

    説明をよく聞いてください。

    setsumei o yoku kiite kudasai

    Xin nghe kỹ phần giải thích.

    Nghiêng người về trước, mở rộng tai hướng thẳng vào miệng người nói.

  3. Nghiêng tai hút câu trả lời

    道を聞いてもいいですか。

    michi o kiite mo ii desu ka

    Tôi hỏi đường một chút được không?

    Nghiêng tai về phía người đi đường rồi mang về một mẩu câu trả lời.

    Tiếng Nhật dùng 聞く cho cả 'hỏi', không tách động từ như tiếng Việt.

  4. Tin qua tay người khác

    明日は休みだと聞きました。

    ashita wa yasumi da to kiki-mashita

    Tôi nghe nói mai nghỉ.

    Mẩu tin đi qua nhiều tay, cuối cùng rơi vào tai mình.

  5. Lời đã vào thì làm theo

    医者の言うことを聞いてください。

    isha no iu koto o kiite kudasai

    Xin nghe lời bác sĩ.

    Lời vào qua tai chạy xuống tới tay chân, thân người làm theo.

Tất cả trong một hình ảnh

聞く chỉ một hình: cái tai mở. Âm thanh đang trôi lọt vào, đó là nghe; mở tai thật rộng là lắng nghe kỹ; nghiêng tai về phía người khác để hút câu trả lời về, đó là hỏi; mẩu tin qua tay nhiều người rơi vào tai mình, đó là nghe nói; để lời đã hút vào chạy xuống tay chân, đó là nghe theo. Hỏi cũng chỉ là hút câu trả lời qua tai, nên dùng cùng một động từ.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật