Đến nội dung chính

听

tīng

Từ 'nghe thử' đến 'biết nghe lời' — chỉ một cái tai

Hình ảnh Hình cái tai quay về phía tiếng và để mở cho tiếng đi vào trong. 听 là tai mở ra nhận tiếng vào, 说 là miệng đẩy tiếng ra.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 听

  1. quay tai về phía tiếng

    你听一下这个录音。

    nǐ tīng yíxià zhège lùyīn

    Anh nghe thử bản ghi âm này.

    Cắm tai nghe vào, đầu hơi nghiêng, hướng tai về phía tiếng

  2. lời trôi vào tai

    我听说他要回国了。

    wǒ tīngshuō tā yào huíguó le

    Tôi nghe nói anh ấy sắp về nước.

    Lời rời miệng người khác, băng qua không khí rồi trượt vào tai mình

  3. tiếng tới mà vỡ

    信号不好,我听不清。

    xìnhào bù hǎo, wǒ tīng bu qīng

    Tín hiệu kém, tôi nghe không rõ.

    Giọng nói trong điện thoại vỡ từng mảnh giữa đường, chỉ tới tai một nửa

  4. lời vào rồi làm người động

    这个孩子很听话。

    zhège háizi hěn tīnghuà

    Đứa trẻ này rất biết nghe lời.

    Người lớn nói một câu, tay chân đứa trẻ lập tức làm đúng như vậy

  5. đi theo hướng lời chỉ

    你要听医生的。

    nǐ yào tīng yīshēng de

    Anh phải nghe theo bác sĩ.

    Lời bác sĩ trải thành một con đường trước chân bệnh nhân, người ấy bước lên

Tất cả trong một hình ảnh

听 chỉ là một hình: cái tai để mở. Quay tai về bản ghi âm thì thành nghe thử, để lời từ miệng người khác trôi vào thì thành "tôi nghe nói". Tiếng vỡ giữa đường, chỉ tới tai một nửa thì thành nghe không rõ; lời đã vào mà làm tay chân đứa trẻ động theo thì thành biết nghe lời, bước theo con đường lời bác sĩ trải ra thì thành vâng theo.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung