Đến nội dung chính

말하다

ma-ra-da

'malhada': đưa cái ở bên trong băng qua cho người khác

Hình ảnh Một khối bị giam ở bên trong dâng lên tới miệng, đi ra, rồi băng qua chỗ người đối diện. malhada là cái bên trong đi ra, deutda là cái bên ngoài đi vào.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 말하다

  1. Đưa suy nghĩ ra

    제 생각을 말해도 될까요?

    je saeng-ga-geul ma-rae-do doel-kka-yo

    Tôi nói ý mình được không?

    Câu đang lửng lơ trong đầu rơi xuống miệng rồi đi ra ngoài

  2. Trình bày sự việc

    의사 선생님께 아픈 곳을 말하세요.

    ui-sa seon-saeng-nim-kke a-peun go-seul ma-ra-se-yo

    Hãy nói với bác sĩ chỗ nào đau.

    Một ngón tay chỉ vào bụng trong khi miệng đẩy đúng điều đó ra

  3. Nói bằng một thứ tiếng

    천천히 한국말로 말해 주세요.

    cheon-cheon-hi han-gung-mal-lo ma-rae ju-se-yo

    Xin nói chậm, bằng tiếng Hàn.

    Mấy tấm thẻ ngôn ngữ đặt trên bàn, bạn chọn một tấm rồi mở miệng

  4. Chuyển một lời nhờ

    필요한 게 있으면 저한테 말해요.

    pi-ryo-han ge i-sseu-myeon jeo-han-te ma-rae-yo

    Cần gì thì cứ nói với tôi.

    Bàn tay trống chìa ra, kèm theo một câu nói ném sang

  5. Lời băng từ miệng này sang miệng khác

    다들 그 가게가 싸다고 말해요.

    da-deul geu ga-ge-ga ssa-da-go ma-rae-yo

    Ai cũng bảo quán đó rẻ.

    Lời ra khỏi một miệng rồi băng qua nhiều miệng, lan khắp khu phố

Tất cả trong một hình ảnh

malhada là hình ảnh gửi cái ở trong băng qua cho người khác. Một câu từ trong đầu rơi xuống miệng rồi ra ngoài là nói suy nghĩ; chỉ vào chỗ đau đồng thời đẩy đúng điều đó ra bằng lời là kể triệu chứng. Chọn một thứ tiếng rồi mở miệng là nói bằng tiếng đó, chìa bàn tay trống kèm một câu là nhờ vả, còn một miệng nói ra rồi băng qua nhiều miệng là người ta bảo vậy.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn