力
chikara
Từ đẩy mạnh tay đến điện lực, năng lực, nỗ lực
Hình ảnh Gân nổi lên trên cánh tay và một vật chịu thua mà nhích đi: một lực không thấy được, chỉ thấy dấu của nó. 力 là lực đẩy làm vật chuyển động, 心 là cái tâm quyết định dùng lực ấy vào đâu.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 力
-
lực dồn vào hai tay
力を入れて押してください。
chikara o irete oshite kudasai
Xin đẩy mạnh tay vào.
Hai lòng bàn tay áp phẳng lên cánh cửa, gân tay nổi lên, và cửa nhích đi một chút
-
nhiều lực xếp về một hướng
ご協力ありがとうございます。
go-kyōryoku arigatō gozaimasu
Cảm ơn anh đã hợp tác.
Nhiều người đẩy từ cùng một phía và kiện hàng nặng cuối cùng cũng trượt đi
協力 là 'ghép lực lại': điều quan trọng là các hướng trùng nhau.
-
lực đến theo dây điện
この工場は電力をたくさん使います。
kono kōjō wa denryoku o takusan tsukaimasu
Nhà máy này dùng rất nhiều điện.
Sợi dây cáp chạy vào vách và trục máy bắt đầu quay
-
lượng lực một người phát ra được
彼は英語の能力が高いです。
kare wa eigo no nōryoku ga takai desu
Năng lực tiếng Anh của anh ấy cao.
Cùng một tờ tài liệu, chỉ một người đọc suôn một mạch mà không mắc chỗ nào
能力 là 'lực có thể phát ra': năng lực được vẽ bằng lượng lực.
-
lực đẩy vào từng ngày
毎日少しずつ努力しています。
mainichi sukoshi zutsu doryoku shite imasu
Mỗi ngày tôi cố thêm một chút.
Dấu chân dồn lại trên cùng một sườn dốc, mỗi ngày đẩy lên cao thêm một đoạn
努力 vẽ cảnh vắt ra chút lực rồi tiếp tục đẩy.
Tất cả trong một hình ảnh
力 là một lực đẩy cho mọi thứ chuyển động. Dồn nó vào hai tay mà đẩy cửa thì thành 力を入れる, đẩy mạnh; xếp lực của nhiều người về cùng một hướng thì thành 協力, hợp tác. Cho nó chạy theo dây điện làm máy quay thì thành 電力, điện lực; đo xem một người phát ra được bao nhiêu thì thành 能力, năng lực; mỗi ngày đẩy vào một ít thì thành 努力, nỗ lực. Từ nào cũng thấy cùng một lực ấy làm vật gì đó chuyển động.