Đến nội dung chính

多い

ōi

Khi khách và lỗi đều 'nhiều'

Hình ảnh Cảnh cùng một thứ cộng thêm từng cái, đến lúc không còn chỗ để đặt nữa. 多い là con số lấp đầy chỗ, 少ない là con số thiếu so với chỗ.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 多い

  1. đông người

    週末はお客さんが多いです。

    shūmatsu wa okyakusan ga ōi desu

    Cuối tuần khách đông.

    Hàng người xếp ra tới cửa, trong quán không còn một cái ghế trống

    多い thường đứng sau danh từ, như 人が多い, chứ không đứng trước.

  2. xảy ra nhiều lần

    ミスが多いので気をつけます。

    misu ga ōi node ki o tsuke-masu

    Tôi hay sai nên sẽ cẩn thận hơn.

    Tờ lịch bị khoanh đỏ hết ngày này sang ngày khác

  3. lượng nhiều

    ご飯の量が多すぎます。

    gohan no ryō ga ō-sugi-masu

    Cơm nhiều quá.

    Cơm đầy vun lên khỏi bát, đôi đũa không gác lại được

  4. đã nhiều

    今月は残業が多かったです。

    kongetsu wa zangyō ga ōkatta desu

    Tháng này tăng ca nhiều.

    Bảng công một tháng với các ô giờ đêm tô đen kín

  5. thường là vậy

    電話で済むことが多いです。

    denwa de sumu koto ga ōi desu

    Thường thì gọi điện là xong.

    Tám trong mười việc có gắn ký hiệu ống nghe điện thoại

    〜ことが多い là cách nói thường ngày cho 'phần lớn là như vậy'.

Tất cả trong một hình ảnh

多い chỉ là một hình: con số lấp đầy chỗ. Người lấp đầy thì quán chật, lỗi lấp đầy thì lần nào cũng bị vướng, cơm lấp đầy thì ăn không hết. Tăng ca dồn hết tháng thì thành tháng nặng, còn các trường hợp dồn lại thì thành câu 'thường là vậy'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật