弱い
yowai
Rượu cũng 'yếu' — 弱い là lực rút cạn đi
Hình ảnh Lực rút cạn đi, nên chỉ cần đẩy nhẹ là lung lay hoặc sụp. 弱い là mới đẩy nhẹ đã sụp, 強い là bị đẩy vẫn đứng vững.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 弱い
-
sức người rút cạn
私は力が弱いので、手伝ってください。
watashi wa chikara ga yowai node, tetsudatte kudasai
Tôi yếu sức, nhờ anh giúp một tay.
Nắm được quai thùng nhưng tay run, không nhấc lên nổi
-
rút lực ngọn lửa
火を少し弱くしてください。
hi o sukoshi yowaku shite kudasai
Xin hạ lửa xuống một chút.
Xoay núm ga, ngọn lửa dẹt xuống thành vòng nhỏ
弱くする là làm yếu đi, tức hạ xuống.
-
không chống nổi
この機械は水に弱いです。
kono kikai wa mizu ni yowai desu
Cái máy này sợ nước.
Một giọt nước rơi vào là màn hình tắt ngóm
〜に弱い là không chịu được cái gì.
-
cơ thể không chống nổi
お酒に弱いので、一杯だけにします。
o-sake ni yowai node, ippai dake ni shimasu
Tôi kém rượu, xin chỉ một ly.
Mới một ly mà hai gò má đã đỏ ửng
お酒に弱い là câu nói đúng lúc ở bàn tiệc.
-
tín hiệu rút cạn
ここは電波が弱いです。
koko wa denpa ga yowai desu
Ở đây tín hiệu yếu.
Trên màn hình chỉ còn một vạch ăng-ten nhấp nháy
Tất cả trong một hình ảnh
弱い chỉ có một hình: cái lực rút cạn đi nên không gì giữ nổi. Rút nó khỏi cánh tay thì cái thùng không lên nổi; cố ý rút nó khỏi ngọn lửa thì nồi chỉ còn sôi lăn tăn. Khi cái máy không chống được nước thì nó yếu với nước; khi cơ thể không chống được một ly thì ta kém rượu. Rút nó khỏi tín hiệu thì giọng trong điện thoại cứ ngắt quãng.