太/很
tài / hěn
很 không phải là rất — nó chỉ là cái giá đỡ cho tính từ
Hình ảnh Một cái đồng hồ đo có kim. 很 chỉ là cái giá cho kim đứng yên đâu đó trên mặt số; còn 太 là lúc kim vọt qua vạch đỏ, kéo theo cả cảm xúc của bạn. Muốn thật sự đẩy mức lên thành rất thì dùng 非常 chứ không phải 很. 很热 gần như chỉ là trời nóng, phải nói 非常热 mới thành nóng lắm.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 太/很
-
chỉ đứng trên mặt số
今天很热。
jīntiān hěn rè
Hôm nay nóng nhỉ.
Cây kim dừng lại ở đâu đó trên mặt số rồi cứ đứng yên ở đó
Nói 今天热 mà bỏ 很 thì nghe như đang so sánh: hôm nay nóng, khác với mọi hôm. 很 chính là cái chặn điều đó.
-
vượt qua vạch đỏ
今天太热了,别出去了。
jīntiān tài rè le, bié chūqu le
Hôm nay nóng quá, đừng ra ngoài nữa.
Kim vượt qua vạch đỏ, và bàn tay đóng cửa sổ lại, xếp luôn ý định ra ngoài
太 hầu như luôn kết thúc bằng 了.
-
cái giá đỡ dưới tính từ
这家店的菜很好吃。
zhè jiā diàn de cài hěn hǎochī
Đồ ăn quán này ngon.
Cái đĩa sạch trơn, đôi đũa đặt xuống, và một cái gật đầu
-
tràn qua vạch theo hướng tốt
太好了,我们六点见!
tài hǎo le, wǒmen liù diǎn jiàn
Hay quá, sáu giờ gặp nhé!
Vừa xem lại giờ hẹn thì bàn tay nắm chặt, đôi vai nhổm lên
太好了 không phải là tốt quá mức, mà là một câu cảm thán.
-
chưa chạm tới vạch
我不太喜欢这个颜色。
wǒ bú tài xǐhuan zhège yánsè
Tôi không thích màu này lắm.
Bàn tay lơ lửng trên một mẫu màu, khựng lại, rồi chuyển sang ô khác
不太 không phải rất không, mà là lời từ chối nhẹ nhàng: không lắm.
Tất cả trong một hình ảnh
Hôm nay nóng nhỉ hay đồ ăn quán này ngon chỉ là dựng cây kim đứng đâu đó trên mặt số — đó là 很. Nóng quá, đừng ra ngoài là kim đã vượt vạch đỏ và làm đổi cả hành động, tức 太; còn tiếng reo hay quá cũng là 太, vượt vạch theo hướng tốt. Câu cuối với 不太 là cây kim còn chưa chạm tới vạch: không thích lắm. 很 gần như không mang sức nặng — nó chỉ là cái giá đỡ để tính từ đứng được — còn 太 là dấu cho biết vạch đã bị vượt qua.