Đến nội dung chính

ある

aru

ある không phải 'tồn tại', mà là 'nằm sẵn ở đó'

Hình ảnh Một thứ không tự di chuyển được, nằm yên ở một chỗ. Chỉ khác thứ đang nằm đó. ある là thứ không tự đi được, nằm ở một chỗ; いる là thứ sống động, nán lại ở một chỗ.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ある

  1. đồ vật nằm ở đó

    駅の前にコンビニがあります。

    eki no mae ni konbini ga arimasu

    Trước ga có cửa hàng tiện lợi.

    Một cửa hàng tiện lợi chiếm sẵn một chỗ trước cửa ga và không nhúc nhích

  2. lịch nằm trên cuốn sổ hẹn

    明日、会議があります。

    ashita, kaigi ga arimasu

    Ngày mai tôi có cuộc họp.

    Chữ 'họp' nằm sẵn trong ô ngày mai của cuốn sổ hẹn

  3. lời còn để đó

    ちょっとお話があるんですが。

    chotto o-hanashi ga aru n desu ga

    Tôi có chút chuyện muốn nói.

    Lời còn chưa buông ra khỏi miệng, nằm thành một cục trong lồng ngực

    Câu mở đầu quen thuộc trước khi vào việc.

  4. kinh nghiệm còn lại

    日本に行ったことがあります。

    nihon ni itta koto ga arimasu

    Tôi từng đi Nhật rồi.

    Một chuyến đi Nhật vẫn còn nằm trong ngăn kéo ký ức

  5. trong tay không có gì

    今、お金がありません。

    ima, okane ga arimasen

    Bây giờ tôi không có tiền.

    Mở ví ra, ngăn đáng lẽ có tiền thì để trống

    Người và động vật dùng いる, đồ vật và sự việc dùng ある.

Tất cả trong một hình ảnh

ある là hình ảnh một thứ không tự di chuyển được, nằm yên ở một chỗ. Cửa hàng tiện lợi nằm ở chỗ của nó trước ga; cuộc họp nằm trong ô ngày mai của sổ hẹn; lời chưa nói nằm trong lồng ngực; chuyến đi Nhật vẫn nằm trong ngăn kéo ký ức; còn trong ví, ngăn đáng lẽ có tiền thì để trống. Chỉ khác ở thứ đang nằm đó — đồ vật, cái hẹn, lời nói, hay kỷ niệm. Vì vậy ある nghe ra không phải 'tôi có' mà 'nó nằm sẵn ở chỗ đó'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật