Đến nội dung chính

坐

zuò

Vì sao 'đi tàu điện' lại dùng chữ 坐 (ngồi)

Hình ảnh Hình đầu gối gập lại, sức nặng của người hạ xuống một chỗ và ở lại cùng chỗ đó. 坐 là sức nặng đặt xuống chỗ ngồi, 站 là hai chân đỡ sức nặng lên.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 坐

  1. hạ người xuống chỗ ngồi

    请坐,马上就好。

    qǐng zuò, mǎshàng jiù hǎo

    Mời ngồi, xong ngay thôi.

    Nhân viên quầy chỉ tay về cái ghế, khách gập chân ngồi xuống

  2. chỗ ngồi đang chạy

    我坐地铁去公司。

    wǒ zuò dìtiě qù gōngsī

    Tôi đi tàu điện đi làm.

    Ngồi yên trên ghế tàu điện, cảnh ngoài cửa sổ trượt ra phía sau

  3. chọn chỗ nào

    我们坐在窗边吧。

    wǒmen zuò zài chuāng biān ba

    Mình ngồi cạnh cửa sổ đi.

    Vào quán, đi qua mấy cái bàn rồi đặt túi xuống bàn cạnh cửa sổ

  4. ngồi lại thêm chút

    别急,再坐一会儿。

    bié jí, zài zuò yíhuìr

    Không gấp, ngồi thêm chút nữa đã.

    Khách vừa nhổm lên thì ly được rót thêm, thế là ngồi lại xuống ghế

  5. chỗ ngồi chạy ngược

    我坐反了,得换车。

    wǒ zuò fǎn le, děi huàn chē

    Tôi đi lộn hướng rồi, phải đổi tàu.

    Đang ngồi, nhìn sơ đồ tuyến, nhận ra tên các trạm đang đếm ngược lại

Tất cả trong một hình ảnh

坐 chỉ là một hình: sức nặng hạ xuống một chỗ. Chỗ đó là ghế phòng chờ thì thành "mời ngồi", là ghế trên tàu đang chạy thì thành cách đi làm. Chọn chỗ nào thì thành ngồi cạnh cửa sổ, chưa đứng lên thì thành ngồi thêm chút nữa. Chỗ đang ngồi chạy ngược hướng thì thành đi lộn tàu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung