只有…才
zhǐyǒu…cái
Chỉ một cánh cửa mở, và phải qua cửa đó
Hình ảnh Một bức tường nhiều cửa mà chỉ một cánh không khóa, và chỉ ai qua cánh đó mới có chỗ ngồi bên trong. 只要…就 nói một điều là đủ, còn 只有…才 nói thiếu điều đó thì không gì nhúc nhích.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 只有…才
-
Quầy chỉ chính chủ dùng được
只有本人来,才能领这个包裹。
zhǐyǒu běnrén lái, cái néng lǐng zhège bāoguǒ
Phải chính chủ đến mới nhận được bưu kiện này.
nhân viên quầy nhìn qua lại giữa chứng minh thư và khuôn mặt rồi mới đưa thùng hàng
-
Phải có đồng ý mới được
只有医生同意,你才可以出院。
zhǐyǒu yīshēng tóngyì, nǐ cái kěyǐ chūyuàn
Bác sĩ đồng ý thì anh mới được xuất viện.
người bệnh đã xếp xong túi, ngồi trên giường chờ một chữ ký
-
Cửa chỉ chiếc chìa này mở được
这个门只有用这把钥匙才打得开。
zhège mén zhǐyǒu yòng zhè bǎ yàoshi cái dǎ de kāi
Cửa này chỉ dùng chìa này mới mở được.
thử từng chiếc chìa trong chùm, tới một chiếc thì tay cầm cửa mới xoay
-
Chỗ chỉ cho người đã đặt
只有提前预约的客人才有座位。
zhǐyǒu tíqián yùyuē de kèrén cái yǒu zuòwèi
Chỉ khách đặt trước mới có chỗ.
dò tên trên danh sách trước cửa rồi mới dẫn vào bàn bên trong
-
Chỉ còn cách này
只有这样做,问题才能解决。
zhǐyǒu zhèyàng zuò, wèntí cái néng jiějué
Phải làm như vậy thì vấn đề mới giải quyết được.
gạch bỏ từng cách ghi trên giấy, còn lại một cách thì khoanh tròn
Tất cả trong một hình ảnh
只有…才 là một cánh cửa mở. Bưu kiện chỉ về tay khi chính chủ đến; cửa bệnh viện chỉ mở khi bác sĩ đồng ý. Ổ khóa chỉ xoay cho một chiếc chìa, chỗ ngồi chỉ dành cho người đã đặt trước, kết luận rằng chỉ còn cách này — tất cả là cùng một cánh cửa hẹp.