Đến nội dung chính

知道

zhīdào

Vì sao 'biết rồi' đã là một câu trả lời đủ

Hình ảnh Hình một mẩu sự thật từ ngoài trượt vào và nằm yên trong ngăn kéo trong đầu. 知道 là thông tin đã nằm trong ngăn, 认识 là đã từng gặp mặt người đó.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 知道

  1. đã nằm trong ngăn

    我知道你的名字。

    wǒ zhīdào nǐ de míngzi

    Tôi biết tên anh.

    Mở ngăn kéo ra, tờ giấy ghi tên đã nằm sẵn ở đó

  2. vừa mới rơi vào

    知道了,我马上过去。

    zhīdào le, wǒ mǎshàng guòqù

    Biết rồi, tôi qua ngay.

    Lời nói rơi qua tai xuống ngăn kéo, nghe một tiếng 'tộc'

  3. ngăn trống trơn

    我不知道怎么用这个机器。

    wǒ bù zhīdào zěnme yòng zhège jīqì

    Tôi không biết dùng cái máy này.

    Đứng trước máy, kéo ngăn ra chỉ thấy đáy gỗ trống

  4. chưa vào được

    这件事老板还不知道。

    zhè jiàn shì lǎobǎn hái bù zhīdào

    Việc này giám đốc vẫn chưa biết.

    Tin tức dừng ngoài cửa phòng giám đốc, chưa qua được cánh cửa

  5. gõ vào ngăn người khác

    你知道他在哪儿吗?

    nǐ zhīdào tā zài nǎr ma

    Anh có biết anh ấy đang ở đâu không?

    Ngón tay gõ vào ngăn kéo của người khác xem bên trong có gì

Tất cả trong một hình ảnh

知道 là một hình: mẩu tin nằm trong ngăn kéo. Cái tên đã nằm trong đó nên là biết, vừa mới rơi vào thì "biết rồi" là trọn câu đáp. Mở ngăn ra mà trống không thì là không biết, tin còn đứng ngoài cửa phòng giám đốc thì giám đốc vẫn chưa biết. Gõ vào ngăn của người khác xem có gì bên trong, đó là cách hỏi.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung