早
zǎo
Sớm, đã rồi, và lời chào buổi sáng — một mũi ngược về trước
Hình ảnh Đứng trên trục thời gian ở phía bên trái cái mốc, trước chỗ lẽ ra mới tới. 早 đứng trước giờ đã định, 晚 đứng sau giờ đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 早
-
mình đến sớm
今天我来早了。
jīntiān wǒ lái zǎo le
Hôm nay tôi đến sớm.
Một mình bước vào phòng làm việc mới bật được nửa số đèn
-
sớm hơn giờ hẹn
您来得太早了,医生还没到。
nín lái de tài zǎo le, yīshēng hái méi dào
Bác đến sớm quá, bác sĩ chưa tới.
Ngồi một mình trên ghế ngoài hành lang trống trước phòng khám
-
kéo lên trước
早点休息吧。
zǎo diǎn xiūxi ba
Nghỉ sớm một chút đi.
Đồng hồ còn sớm mà đèn đã tắt, người đã nằm xuống
早点 hay dùng với nghĩa 'sớm hơn một chút'
-
đã từ lâu
我早就说过了。
wǒ zǎo jiù shuō guò le
Tôi đã nói rồi mà.
Chỉ tay trở lại những lời đặt xuống từ rất xa phía trước
早就 đã đóng thành nghĩa 'đã, từ lâu'
-
chào buổi sáng
老板早,今天有点堵车。
lǎobǎn zǎo, jīntiān yǒudiǎn dǔchē
Chào giám đốc, sáng nay hơi tắc đường.
Hai người gặp nhau lúc sớm, đầu chỉ hơi nghiêng xuống
Đầu của một ngày trở thành chính lời chào
Tất cả trong một hình ảnh
早 là đoạn trục thời gian nằm trước cái mốc. Mình đứng ở đó thì là đến sớm; đứng trước giờ hẹn thì là quá sớm; kéo giờ ngủ về trước thì là nghỉ sớm; đặt lúc nói lên thật xa phía trước thì thành 'đã rồi'; ngồi ở đầu mút của một ngày thì thành lời chào buổi sáng.