Đến nội dung chính

마시다

ma-si-da

Tiếng Hàn 'uống' cả hơi thở và 'uống' cả khói

Hình ảnh Không có gì để nhai: nó trôi thẳng xuống cổ và làm đầy bạn từ bên trong. masida là để nó trôi xuống, meokda là nhai rồi nuốt.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 마시다

  1. Nước trôi xuống

    물 좀 마셔도 될까요?

    mul jom ma-syeo-do doel-kka-yo

    Tôi uống chút nước được không?

    Cái cốc nghiêng xuống và nước trôi thẳng một đường xuống cổ

  2. Rượu trôi xuống

    어제 회식에서 술을 많이 마셨어요.

    eo-je hoe-si-ge-seo su-reul ma-ni ma-syeo-sseo-yo

    Hôm qua ở tiệc công ty tôi uống quá nhiều.

    Cái ly cạn hết lần này lần khác, mặt đỏ dần lên

  3. Hít hơi vào

    숨을 크게 마셔 보세요.

    su-meul keu-ge ma-syeo bo-se-yo

    Anh hít vào một hơi thật sâu.

    Không khí bị hút qua mũi và lồng ngực phồng lên

  4. Hít khói vào

    공장에서 연기를 너무 많이 마셨어요.

    gong-jang-e-seo yeon-gi-reul neo-mu ma-ni ma-syeo-sseo-yo

    Ở nhà máy tôi hít quá nhiều khói.

    Khói xám bị hút qua miệng và dồn đầy trong lồng ngực

  5. Uống hết nước canh

    국물까지 다 마셨어요.

    gung-mul-kka-ji da ma-syeo-sseo-yo

    Tôi uống sạch đến giọt canh cuối cùng.

    Hai tay nâng cái tô lên môi, giọt canh cuối cùng trôi xuống

Tất cả trong một hình ảnh

masida là một con đường chạy xuống cổ. Nghiêng cái cốc là uống nước; cạn ly nhiều lần là uống rượu. Không khí bị hút qua mũi vào tới lồng ngực là hít vào, khói xám đi cùng con đường đó là hít khói, còn nâng cả tô lên môi cho hết nước canh là uống canh.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn