듣다
deut-da
Trong tiếng Hàn, thuốc cũng 'nghe tốt'
Hình ảnh Âm thanh từ bên ngoài theo tai đi vào trong người, chạm tới bên trong rồi nằm lại ở đó. deutda là cái bên ngoài đi vào, malhada là cái bên trong đi ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 듣다
-
Âm thanh vào tai
버스에서 음악을 들어요.
beo-seu-e-seo eu-ma-geul deu-reo-yo
Tôi hay nghe nhạc trên xe buýt.
Tiếng nhạc chạy theo sợi dây cắm ở tai rồi rót vào trong đầu
-
Tin tức đi vào
그 소식은 저도 들었어요.
geu so-si-geun jeo-do deu-reo-sseo-yo
Tin đó tôi cũng nghe rồi.
Lời rời khỏi miệng người khác, băng qua tai tôi và ngồi xuống trong đầu
-
Lời chạy tới tay chân
아이가 말을 잘 들어요.
a-i-ga ma-reul jal deu-reo-yo
Đứa bé rất biết nghe lời.
Lời người lớn vừa rơi xuống, tay đứa bé làm ngay đúng như thế
-
Học một môn
이번 학기에 한국어 수업을 들어요.
i-beon hak-gi-e han-gu-geo su-eo-beul deu-reo-yo
Kỳ này tôi học môn tiếng Hàn.
Ngồi trên ghế lớp học, hứng lời từ phía trước và ghi lại
-
Thuốc làm việc trong người
이 약이 잘 들어요.
i ya-gi jal deu-reo-yo
Thuốc này tôi uống thấy hiệu quả.
Viên thuốc đã nuốt chạm tới chỗ đau và cơn đau lắng xuống
Tất cả trong một hình ảnh
deutda là hình ảnh thứ bên ngoài xuyên qua bạn và đáp xuống bên trong. Âm thanh chảy vào tai là nghe nhạc; lời người khác vào rồi ngồi xuống trong đầu là nghe tin. Lời chạy thẳng tới tay chân là đứa trẻ biết nghe lời, lời nhận từ phía bục giảng là học một môn, còn viên thuốc đã nuốt chạm tới chỗ đau và làm việc của nó là thuốc có tác dụng.