Đến nội dung chính

脱ぐ

nu-gu

Vì sao 'cởi một lớp' lại là ra tay giúp

Hình ảnh Lớp vốn bọc quanh thân người bị lột ra và đặt xuống bên ngoài thân. 脱ぐ lột lớp bọc ra khỏi người, 着る trùm lớp ấy trở lại lên người.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 脱ぐ

  1. Giày rời khỏi chân

    ここで靴を脱いでください。

    koko de kutsu o nuide kudasai

    Xin cởi giày ở đây.

    Trước bậc cửa, gót chân nhấc lên, đôi giày tuột ra và được đặt ngay ngắn trên sàn lối vào.

  2. Áo khoác rời khỏi vai

    暑いので上着を脱ぎます。

    atsui node uwagi o nugi-masu

    Nóng nên tôi cởi áo khoác.

    Chiếc áo khoác bị kéo tuột khỏi đôi vai ướt mồ hôi rồi vắt lên cánh tay.

  3. Mũ rời khỏi đầu

    帽子を脱いで挨拶しました。

    bōshi o nuide aisatsu shimashita

    Anh ấy bỏ mũ ra rồi chào.

    Bàn tay nhấc chiếc mũ khỏi đầu, giữ trước ngực, rồi đầu nghiêng xuống.

  4. Găng rời khỏi tay

    手袋を脱いでから触ってください。

    tebukuro o nuide kara sawatte kudasai

    Cởi găng rồi hãy chạm vào.

    Từng ngón rút ra, chiếc găng lộn ngược, đầu ngón tay trần hiện ra.

  5. Trút một lớp để lao vào

    今回は一肌脱ぎます。

    konkai wa hito-hada nugi-masu

    Lần này để tôi xắn tay giúp.

    Chiếc áo ngoài bị trút bỏ, tay áo xắn lên, hai cánh tay trần đỡ lấy gánh của người khác.

    一肌脱ぐ không nói về áo, mà là dốc sức giúp ai đó.

Tất cả trong một hình ảnh

脱ぐ chỉ là một bàn tay lột một lớp khỏi thân người. Rút giày khỏi chân là cởi giày, kéo áo khoác khỏi vai là bớt nóng, nhấc mũ khỏi đầu là thành lời chào, rút găng khỏi tay là để da trần chạm vào, trút một lớp áo rồi xắn tay là lao vào việc của người khác. 脱ぐ bao giờ cũng dừng ở chỗ bớt đi một lớp, và cái nằm dưới lớp ấy lộ thẳng ra.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật