いい
ii
Khi 'được rồi' trở thành lời từ chối
Hình ảnh Cảnh nhìn thứ trước mặt một lượt, gật đầu, rồi cho nó đi qua y như vậy. いい là cái gật đầu cho qua, 悪い là cái lắc đầu gạt đi.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong いい
-
đồ tốt
このカメラはいいですね。
kono kamera wa ii desu ne
Cái máy ảnh này tốt nhỉ.
Nhấc máy ảnh lên ước thử độ nặng rồi gật đầu
-
được phép
窓を開けてもいいですか。
mado o ake-te mo ii desu ka
Tôi mở cửa sổ được không?
Một tay đặt lên khung cửa sổ, mắt nhìn người kia chờ cái gật
〜てもいい là mẫu câu xin phép và cho phép.
-
không cần
いいえ、袋はいいです。
iie, fukuro wa ii desu
Không, tôi không cần túi.
Ở quầy, lòng bàn tay nhẹ nhàng chặn cái túi được chìa ra
いいです với ngữ điệu phù hợp là lời từ chối: 'thôi, không cần'.
-
vậy là ổn
明日の三時でいいですか。
ashita no sanji de ii desu ka
Ba giờ chiều mai được không ạ?
Ngón tay chỉ vào ô ba giờ trong sổ tay, mắt chờ xác nhận
-
trời đẹp
今日はいい天気ですね。
kyō wa ii tenki desu ne
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
Mở cửa ra thấy trời không một gợn mây, đầu tự gật
Tất cả trong một hình ảnh
いい chỉ là một hình: cái gật đầu cho qua. Gật với đồ vật thì là đồ tốt, gật với lời xin thì là được phép, gật với giờ hẹn thì giờ ấy chốt luôn. Gật với trời thì là ngày đẹp để đi chơi — còn gật với cái túi người ta chìa ra, nghĩa là 'thế này đủ rồi', tức là bạn vừa từ chối.