Đến nội dung chính

米

mǐ

Bốn hạt nhỏ mà thành cơm, thành cháo, thành bột

Hình ảnh Những hạt trắng nhỏ đổ ra từ bao, rải thành từng điểm trên mặt đất. 米 là hạt nấu nguyên hạt mà ăn, 面 là hạt nghiền ra rồi nhào mà ăn.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 米

  1. hạt nấu xong xới vào bát

    我要一碗米饭。

    wǒ yào yì wǎn mǐfàn

    Cho tôi một bát cơm.

    Những hạt nở ra từ nồi được xới đầy lên trong bát

    米饭 là cơm; còn 饭 đứng một mình có thể chỉ bữa ăn.

  2. hạt còn thô trong bao

    家里的大米快吃完了。

    jiā lǐ de dàmǐ kuài chī wán le

    Gạo ở nhà gần hết rồi.

    Bàn tay gom mấy hạt cuối cùng ở đáy bao

    大米 là gạo chưa nấu — trạng thái trước khi vào nồi.

  3. hạt đính trên cùi

    我煮了两个玉米。

    wǒ zhǔ le liǎng ge yùmǐ

    Tôi luộc hai bắp ngô.

    Hàng hàng hạt dính dọc cái cùi dài, lớp vỏ đang được bóc ra

    玉米 là hạt ngọc — 米 là phần hạt của nó.

  4. hạt rã trong nước

    早上喝点粥吧。

    zǎoshang hē diǎn zhōu ba

    Buổi sáng ăn chút cháo đi.

    Hạt nấu trong nước lâu đến mức tan mất hình

    Chữ 米 nằm ngay giữa chữ 粥.

  5. hạt nghiền thành bụi

    先把面粉称一下。

    xiān bǎ miànfěn chēng yíxià

    Cân bột trước đã nhé.

    Hạt nghiền giữa hai thớt đá, trào ra thành bột trắng

    Nửa bên trái chữ 粉 là 米 — 面粉 và 奶粉 đều là bột.

Tất cả trong một hình ảnh

米 là một vốc hạt nhỏ rải ra. Nấu những hạt ấy trong nồi rồi xới vào bát thì thành cơm; để nguyên trong bao thì thành gạo. Cho hạt đính vào cái cùi thay vì nằm trong bao thì thành bắp ngô; cho nhiều nước đến khi hạt rã ra thì thành cháo; nghiền giữa hai thớt đá thì thành bột. Vậy nên chữ nào chứa 米 cũng đang gọi tên hạt, hoặc một chặng mà hạt đi qua.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung