小
xiǎo
Vì sao "nhỏ" trong tiếng Trung còn là "chuyện nhỏ"
Hình ảnh Đường viền co vào trong, chỉ còn chiếm một chỗ nhỏ. 小 là đường viền co vào trong, 大 là đường viền nở ra ngoài.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 小
-
tường phòng co lại
这个房间太小了,放不下床。
zhè ge fáng jiān tài xiǎo le, fàng bu xià chuáng.
Phòng này nhỏ quá, kê giường không vừa.
Bốn bức tường sát nhau, không đủ chỗ xoay chiếc giường
-
tiếng co lại
电话里声音太小,我听不见。
diàn huà lǐ shēng yīn tài xiǎo, wǒ tīng bu jiàn.
Trong điện thoại tiếng nhỏ quá, tôi nghe không được.
Vòng âm thanh từ ống nghe tắt dần trước khi tới tai
-
tuổi xếp thấp hơn
我弟弟比我小两岁。
wǒ dì di bǐ wǒ xiǎo liǎng suì.
Em trai tôi nhỏ hơn tôi hai tuổi.
Hai người đứng cạnh nhau, một người có vạch năm tháng ngắn hơn
-
chuyện co lại
别担心,这是小问题。
bié dān xīn, zhè shì xiǎo wèn tí.
Đừng lo, chuyện nhỏ thôi.
Một chấm bé bằng đầu ngón tay được kẹp giữa hai ngón
-
thu nhỏ giọng lại
麻烦您小声一点,孩子在睡觉。
má fan nín xiǎo shēng yī diǎn, hái zi zài shuì jiào.
Nhờ anh nói nhỏ một chút, cháu đang ngủ.
Bàn tay khép trước miệng, bóp nhỏ tiếng khi nói ra
Tất cả trong một hình ảnh
小 chỉ là một đường viền co vào. Tường phòng co lại thì giường không kê được, tiếng co lại thì nghe không tới tai, vạch năm tháng ngắn hơn thì nhỏ tuổi, chuyện co lại thì thành chuyện không đáng lo, tự co giọng mình lại thì thành lời nhờ nói nhỏ.