Đến nội dung chính

変わる

ka-wa-ru

Đổi khác mà không thấy bàn tay nào

Hình ảnh Vật vẫn ở nguyên chỗ nhưng đã chuyển sang một hình dạng khác, không thấy bàn tay nào. 変わる tự nó đã chuyển sang, 変える là có bàn tay chạm vào làm cho nó chuyển.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 変わる

  1. Màu chuyển sang

    信号が青に変わりました。

    shingō ga ao ni kawari-mashita

    Đèn đã chuyển sang xanh.

    Trong cùng một bóng đèn, đỏ tắt đi, xanh sáng lên, và đường mở ra.

    ~に変わる chỉ cái hình dạng nó đã chuyển sang.

  2. Cái đã định chuyển đi

    来週から時間が変わります。

    raishū kara jikan ga kawari-masu

    Từ tuần sau giờ làm sẽ đổi.

    Trên bảng phân ca, con số cũ bị xoá và một con số mới ngồi vào chỗ.

  3. Cảnh vật chuyển sang

    町の様子がすっかり変わりました。

    machi no yōsu ga sukkari kawari-mashita

    Khu phố đổi hẳn rồi.

    Trở lại sau mấy năm, con hẻm toàn những toà nhà lạ, đọc ra như một nơi khác.

  4. Con người trở nên khác

    彼は国に帰ってから変わりました。

    kare wa kuni ni kaette kara kawari-mashita

    Anh ấy khác đi sau khi về quê một thời gian.

    Vẫn khuôn mặt ấy, mà giọng nói và dáng đi không còn khớp với cái mình từng biết.

  5. Chuyển qua chuyển lại

    ここの天気は変わりやすいです。

    koko no tenki wa kawari-yasui desu

    Thời tiết ở đây hay đổi.

    Trong một giờ, trời quang và mây mưa đổi chỗ cho nhau mấy lần.

    変わりやすい là dạng nói 'dễ đổi'.

Tất cả trong một hình ảnh

変わる chỉ là một hình: cùng một chỗ, khác một hình. Đỏ chuyển sang xanh là đèn đã đổi, con số trên bảng ca chuyển sang số khác là giờ đã đổi, con hẻm chuyển thành chỗ lạ là khu phố đã đổi, giọng nói và dáng đi chuyển sang cái khác là con người đã đổi, trời chuyển qua chuyển lại là thời tiết thất thường. Bàn tay làm ra chuyện đó không hề hiện trong câu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật