Đến nội dung chính

いい

ii

Khi 'được rồi' trở thành lời từ chối

Hình ảnh Cảnh nhìn thứ trước mặt một lượt, gật đầu, rồi cho nó đi qua y như vậy. いい là cái gật đầu cho qua, 悪い là cái lắc đầu gạt đi.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong いい

  1. đồ tốt

    このカメラはいいですね。

    kono kamera wa ii desu ne

    Cái máy ảnh này tốt nhỉ.

    Nhấc máy ảnh lên ước thử độ nặng rồi gật đầu

  2. được phép

    窓を開けてもいいですか。

    mado o ake-te mo ii desu ka

    Tôi mở cửa sổ được không?

    Một tay đặt lên khung cửa sổ, mắt nhìn người kia chờ cái gật

    〜てもいい là mẫu câu xin phép và cho phép.

  3. không cần

    いいえ、袋はいいです。

    iie, fukuro wa ii desu

    Không, tôi không cần túi.

    Ở quầy, lòng bàn tay nhẹ nhàng chặn cái túi được chìa ra

    いいです với ngữ điệu phù hợp là lời từ chối: 'thôi, không cần'.

  4. vậy là ổn

    明日の三時でいいですか。

    ashita no sanji de ii desu ka

    Ba giờ chiều mai được không ạ?

    Ngón tay chỉ vào ô ba giờ trong sổ tay, mắt chờ xác nhận

  5. trời đẹp

    今日はいい天気ですね。

    kyō wa ii tenki desu ne

    Hôm nay trời đẹp nhỉ.

    Mở cửa ra thấy trời không một gợn mây, đầu tự gật

Tất cả trong một hình ảnh

いい chỉ là một hình: cái gật đầu cho qua. Gật với đồ vật thì là đồ tốt, gật với lời xin thì là được phép, gật với giờ hẹn thì giờ ấy chốt luôn. Gật với trời thì là ngày đẹp để đi chơi — còn gật với cái túi người ta chìa ra, nghĩa là 'thế này đủ rồi', tức là bạn vừa từ chối.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật