Đến nội dung chính

遍

biàn

Đi trọn một vòng từ đầu đến cuối: 遍

Hình ảnh Đi trọn một vòng, từ đầu đến cuối. Dừng giữa chừng thì chưa tính là một vòng. 遍 là một vòng trọn vẹn từ đầu đến cuối; 次 là một vạch cho mỗi lần việc đó xảy ra.

Lượng từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 遍

  1. thêm một vòng trọn

    请再说一遍。

    qǐng zài shuō yí biàn

    Anh nói lại từ đầu giúp tôi với.

    Người nghe khoát tay ra hiệu tua lại, người nói quay về chữ đầu tiên và bắt đầu lại.

    再说一次 chỉ là nói thêm một lần; 再说一遍 là nói lại toàn bộ từ đầu.

  2. hai vòng đến hết

    这本书我看了两遍。

    zhè běn shū wǒ kàn le liǎng biàn

    Cuốn sách này tôi đọc trọn hai lượt.

    Gập trang cuối rồi mở lại trang đầu để bắt đầu vòng thứ hai.

  3. ba vòng chép lại

    老师让我们抄三遍。

    lǎoshī ràng wǒmen chāo sān biàn

    Cô giáo bắt chúng tôi chép lại ba lượt.

    Trang vở chép kín cùng một câu, từ dòng đầu đến dòng cuối, ba lượt.

  4. vòng này nối vòng kia

    这首歌我听了一遍又一遍。

    zhè shǒu gē wǒ tīng le yí biàn yòu yí biàn

    Bài hát này tôi nghe trọn hết lượt này đến lượt khác.

    Thanh phát nhạc bật ngược về đầu ngay khi bài hát vừa dứt.

Tất cả trong một hình ảnh

Lời nói tua lại là một vòng trọn từ đầu đến cuối, cuốn sách mở lại là một vòng, ba trang chép tay là ba vòng, bài hát quay về đầu cũng là một vòng. 遍 không hỏi việc đó xảy ra mấy lần; nó hỏi có đi trọn từ đầu đến cuối hay không. Vì vậy thứ đi với 遍 luôn mang cảm giác không dừng giữa chừng. Cuốn sách bỏ dở giữa chừng, cầm lên bao nhiêu lần cũng không thành một 遍.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung