する
suru
する: bàn tay làm cho mọi thứ xảy ra
Hình ảnh Bàn tay đưa ra, khiến một điều chưa có trở thành có. Chỉ khác ở chỗ điều gì hiện ra. する là bàn tay làm cho thành; なる là tự nó thành, không ai nhúng tay.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong する
-
làm cho việc xảy ra
今日は残業します。
kyō wa zangyō shimasu
Hôm nay tôi làm thêm giờ.
Ngồi lại xuống chiếc bàn trong phòng đã vãn người, mở lại tập hồ sơ ra
-
cảm giác tự nổi lên
変な音がします。
hen na oto ga shimasu
Có tiếng động lạ.
Trong căn phòng im ắng, một tiếng động chưa từng có tự nổi lên và vọng tới tai
Âm thanh, mùi, vị đều dùng する, không dùng あります.
-
tốn chừng đó tiền
このかばん、三万円もします。
kono kaban, sanman-en mo shimasu
Cái cặp này giá tới ba vạn yên.
Chiếc cặp trên quầy thu ngân kéo ba vạn yên ra khỏi ví
-
để trên người
今日はネクタイをしています。
kyō wa nekutai o shite imasu
Hôm nay tôi có đeo cà vạt.
Chiếc cà vạt vòng qua cổ, thắt nút, rồi để nguyên đó
-
quyết định là vậy
会議は三時にしましょう。
kaigi wa sanji ni shimashō
Cuộc họp thì để ba giờ nhé.
Cắm cuộc họp vào ô ba giờ còn trống trong sổ hẹn
Tất cả trong một hình ảnh
する chỉ có một hình: bàn tay đưa ra, rồi điều chưa có trở thành có ngay tại đó. Nó làm nổi lên buổi làm thêm trong phòng đã vãn người, làm nổi lên tiếng động trong căn phòng im ắng, kéo ba vạn yên ra khỏi ví, để chiếc cà vạt vòng sẵn trên cổ, và cắm cuộc họp vào ô ba giờ còn trống. Chỉ khác nhau ở chỗ điều được làm cho hiện ra là gì — công việc, tiếng động, giá tiền, cách mặc, hay một cái hẹn. Vì vậy hễ có する thì cảm giác đến trước không phải 'tôi làm' mà 'nó thành ra có, ngay ở đó'.