Đến nội dung chính

-(으)러

-(eu)reo

Đôi chân cất bước trước: '-(으)러'

Hình ảnh Bỏ một việc cần làm vào túi rồi bước ra khỏi cửa. Mục đích là hành lý, còn thân người mang nó đi. '-(으)러' chỉ gắn vào chuyến đi thật sự có di chuyển, còn '-(으)려고' chỉ cần cái đích trong đầu — nói '약 사러 가요' thì được, nhưng '약 사러 돈을 모아요' thì sai, phải là '약 사려고 돈을 모아요'.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)러

  1. việc mang theo khi ra ngoài

    점심 먹으러 갑시다.

    jeom-sim meo-geu-reo gap-si-da

    Mình đi ăn trưa thôi.

    Đứng lên khỏi chỗ làm, chỉ cầm theo cái ví rồi hướng ra cửa văn phòng.

  2. lý do đi xa tới đó

    친구 만나러 홍대에 갔어요.

    chin-gu man-na-reo hong-dae-e ga-sseo-yo

    Tôi đến Hongdae để gặp bạn.

    Lên khỏi cửa ga tàu điện ngầm Hongdae rồi giơ tay với người bạn đang đứng chờ.

  3. chuyến chạy ù đi rồi về

    약 사러 약국에 다녀올게요.

    yak sa-reo yak-gu-ge da-nyeo-ol-ge-yo

    Tôi chạy ra hiệu thuốc mua thuốc đây.

    Nhét một tờ đơn thuốc vào túi rồi bước ra ngoài một lát.

  4. việc khiến bạn tới đây

    택배 찾으러 왔는데요.

    taek-bae cha-jeu-reo wan-neun-de-yo

    Tôi đến lấy bưu kiện ạ.

    Đứng trước ô cửa phòng quản lý, chìa ra màn hình có số vận đơn.

  5. chuyến đi lặp lại đều đặn

    매주 수영하러 다녀요.

    mae-ju su-yeong-ha-reo da-nyeo-yo

    Tuần nào tôi cũng đi bơi.

    Khoác túi đồ bơi, tuần nào cũng lại bước vào đúng cánh cửa hồ bơi ấy.

    Sau '-(으)러' chỉ được dùng động từ di chuyển: 가다, 오다, 다니다. '먹으러 공부해요' là sai.

Tất cả trong một hình ảnh

'-(으)러' là bỏ một việc cần làm vào túi. Mang 'bữa trưa' làm hành lý thì bàn chân hướng ra cửa văn phòng; mang 'gặp bạn' thì bàn chân đi tới tận Hongdae; mang 'mua thuốc' thì bàn chân ra hiệu thuốc rồi về. Mang 'lấy bưu kiện' thì đó là việc khiến ta tới đây; cứ mỗi tuần lại mang 'đi bơi' thì chuyến đi thành một lề thói. Vì vậy sau '-(으)러' là những động từ di chuyển thật: 가다, 오다, 다니다 — có hành lý mà không có chuyển động thì '-(으)러' chẳng biết đặt vào đâu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn