位
wèi
Đếm người bằng cách dành sẵn một chỗ: 位
Hình ảnh Một chỗ để trống dành cho người sắp đến, và bàn tay xòe ra chỉ vào chỗ trống đó khi đếm người. 位 đếm một người kèm theo chỗ dành cho họ; 个 đếm một cái bất kỳ, không xét hình dạng hay vị thế.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 位
-
mấy vị ở cửa
请问几位?
qǐngwèn jǐ wèi
Dạ mấy vị ạ?
Ở cửa quán, nhân viên xòe tay về phía bàn trống rồi hỏi số người.
Nói 几个人 với khách nghe khô khan.
-
chỉ bằng chỗ, không bằng ngón tay
这位先生找您。
zhè wèi xiānsheng zhǎo nín
Vị này đang tìm anh.
Bàn tay ngửa chỉ về người đàn ông đứng cạnh quầy trong lúc nói.
这个人 thì thô, 这位 thì lịch sự.
-
nâng cả phòng lên cùng lúc
各位请坐。
gèwèi qǐng zuò
Xin các vị ngồi.
Bàn tay mở rộng quét ngang cả phòng, mời mọi người vào ghế.
各位 không đếm ai, nó nâng toàn bộ người có mặt.
-
người có tên treo trên cửa
我们科有三位医生。
wǒmen kē yǒu sān wèi yīshēng
Khoa tôi có ba vị bác sĩ.
Lần lượt chạm vào ba bảng tên treo cạnh nhau trên cửa phòng khám.
-
một chỗ trong thứ tự
她是公司第一位女经理。
tā shì gōngsī dì-yī wèi nǚ jīnglǐ
Cô ấy là nữ giám đốc đầu tiên của công ty.
Một cái tên lần đầu được ghi lên dòng đầu tiên của danh sách.
Tất cả trong một hình ảnh
'Mấy vị' ở cửa là 位, 'vị này' đứng cạnh quầy là 位, 'các vị' cả phòng cũng là 位. Ba vị bác sĩ có bảng tên trên cửa cũng đếm bằng 位, người đầu tiên được ghi lên dòng trên cùng của danh sách cũng vậy. 位 dọn sẵn chỗ cho người ta trước khi nói ra con số, nên chính việc đếm đã thành phép lịch sự. Vì thế khách, bác sĩ, thầy cô đi với 位 chứ không đi với 个.