Đến nội dung chính

-기 전에

-gi jeone

Chỉ về phía trái trên trục thời gian: '-기 전에'

Hình ảnh Chấm một điểm trên đường thời gian rồi đặt ngón tay vào khoảng nằm bên trái điểm ấy. '-기 전에' là khoảng bên trái điểm, '-(으)ㄴ 후에' là khoảng bên phải — '밥 먹기 전에 약 드세요' và '밥 먹은 후에 약 드세요' đặt viên thuốc ở hai phía trái ngược của bữa cơm.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -기 전에

  1. bên trái điểm đi ngủ

    자기 전에 약 드세요.

    ja-gi jeo-ne yak deu-se-yo

    Uống thuốc trước khi đi ngủ nhé.

    Với lấy cái cốc và viên thuốc trên đầu giường ngay trước khi đặt đầu xuống.

    Động từ đứng trước '-기 전에' luôn giữ dạng nguyên. Không có '잤기 전에'.

  2. bên trái lúc bước ra cửa

    나가기 전에 불 좀 꺼 주세요.

    na-ga-gi jeo-ne bul jom kkeo ju-se-yo

    Trước khi ra ngoài nhớ tắt đèn giúp tôi.

    Còn đang xỏ giày, nhưng bàn tay đã đưa tới cái công tắc cạnh tay cầm cửa.

  3. bên trái điểm bắt đầu

    회의 시작하기 전에 자료 보내 드릴게요.

    hoe-ui si-ja-ka-gi jeo-ne ja-ryo bo-nae deu-ril-ge-yo

    Trước khi cuộc họp bắt đầu, tôi sẽ gửi tài liệu.

    Phòng họp vẫn còn trống không, và nút gửi mail được bấm trong lúc đó.

  4. bên trái bữa cơm

    밥 먹기 전에 손 씻어.

    bap meok-gi jeo-ne son ssi-seo

    Rửa tay trước khi ăn.

    Chặn đứa trẻ đang kéo ghế bàn ăn lại rồi đẩy nó về phía bồn rửa tay.

    Sau danh từ thì bỏ '-기' và chỉ dùng '전에': 식사 전에, 수업 전에.

  5. khoảng trống còn lại bên trái

    늦기 전에 출발합시다.

    neut-gi jeo-ne chul-bal-hap-si-da

    Đi thôi, kẻo muộn.

    Cầm áo khoác lên khi kim đồng hồ vẫn còn ở khoảng thong thả.

Tất cả trong một hình ảnh

'-기 전에' là chấm một điểm trên trục thời gian rồi chỉ vào khoảng bên trái nó. Bên trái điểm đi ngủ thì uống thuốc; bên trái lúc bước ra cửa thì tắt đèn; bên trái điểm cuộc họp bắt đầu thì gửi tài liệu. Bên trái điểm bữa cơm thì rửa tay; bên trái điểm 'muộn rồi', trong khoảng còn lại, thì lên đường. Vì vậy việc đứng trước '-기 전에' vẫn chưa xảy ra — ta đang chỉ vào một dấu còn ở phía trước, nên động từ giữ dạng '-기' chưa hoàn thành.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn