-(으)ㄴ 척하다
eun cheok-ha-da
Dán thêm một lớp ở bên ngoài: -(으)ㄴ 척하다
Hình ảnh Để nguyên bên trong và dán lên bề ngoài một khuôn mặt khác. '-(으)ㄴ 척하다' là cố ý dán thêm một lớp; '-아/어 보이다' là bề ngoài tự trông như vậy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -(으)ㄴ 척하다
-
bề mặt khép kín hai tai
저는 못 들은 척했어요.
jeo-neun mot deu-reun cheo-kae-sseo-yo
Tôi làm như không nghe thấy.
Nghe rõ từng chữ mà đầu vẫn cúi xuống, tay vẫn lật trang tài liệu
-
dán lên một vẻ mặt thông thạo
아는 척하지 마세요.
a-neun cheo-ka-ji ma-se-yo
Đừng làm như anh biết.
Người gật gù mà phía sau không có gì, bị lời của người kia chặn lại ngay tại chỗ
-
bề mặt bận rộn dùng để né
바쁜 척하면서 전화를 피했어요.
ba-ppeun cheo-ka-myeon-seo jeon-hwa-reul pi-hae-sseo-yo
Anh ta làm như đang bận để né cuộc gọi.
Bên cạnh chiếc điện thoại đang reo, giấy tờ bị lật rào rào một cách cố ý
-
cái đau dưới bề mặt ổn thỏa
괜찮은 척했지만 많이 아팠어요.
gwaen-cha-neun cheo-kaet-ji-man ma-ni a-pa-sseo-yo
Tôi tỏ ra không sao, nhưng đau lắm.
Ngồi với nụ cười trên mặt trong khi bàn tay ép lên bụng dưới gầm bàn
-
bề mặt nhắm hai mắt
자는 척하고 누워 있었어요.
ja-neun cheo-ka-go nu-wo i-sseo-sseo-yo
Tôi nằm đó giả vờ ngủ.
Mắt nhắm lại nhưng tai vẫn dõi theo tiếng cửa
Động từ dùng '-는 척하다'; tính từ dùng '-(으)ㄴ 척하다'.
Tất cả trong một hình ảnh
'-(으)ㄴ 척하다' là bàn tay dán một lớp lên bề ngoài. Dán lên tai thì thành '못 들은 척'; dán lên đầu thì thành '아는 척'; dán lên tay thì thành '바쁜 척'. Dán lên mặt thì thành '괜찮은 척'; dán lên mắt thì thành '자는 척'. Kiểu nào cũng vậy: cái thật vẫn còn nằm nguyên dưới lớp vừa dán.