-아/어지다
a/eo jida
Không ai đẩy, kim tự nhích: -아/어지다
Hình ảnh Một chiếc kim trượt về một phía mà chẳng có bàn tay nào chạm vào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -아/어지다
-
chiếc kim tự trượt
요즘 날씨가 많이 추워졌어요.
yo-jeum nal-ssi-ga ma-ni chu-wo-jyeo-sseo-yo
Dạo này trời lạnh hơn nhiều.
Gắn vào tính từ thì nó không còn nghĩa 'đang như vậy' mà thành 'đang trở nên như vậy': 춥다 (lạnh) → 추워지다 (lạnh dần).
-
trôi dần vào chỗ của nó
한국 생활이 이제 익숙해졌어요.
han-guk saeng-hwa-ri i-je ik-su-kae-jyeo-sseo-yo
Giờ tôi đã quen với cuộc sống ở Hàn.
-
sự cố đã xóa mất bàn tay
설거지하다가 컵이 깨졌어요.
seol-geo-ji-ha-da-ga keo-bi kkae-jyeo-sseo-yo
Cái cốc vỡ lúc tôi đang rửa bát.
'컵을 깨뜨렸어요' là tôi làm vỡ; '컵이 깨졌어요' là nó vỡ. Sức nặng của lỗi khác hẳn nhau.
-
tự nó chạy tốt
이 펜은 잘 써져요.
i pe-neun jal sseo-jyeo-yo
Cây bút này viết trơn lắm.
-
quyết định không ai đứng tên
회의가 다음 주로 미뤄졌어요.
hoe-ui-ga da-eum ju-ro mi-rwo-jyeo-sseo-yo
Cuộc họp bị dời sang tuần sau.