強い
tsuyoi
Gió, thuốc, ý chí — 強い là lực không chịu lùi
Hình ảnh Lực đủ để đẩy bên kia lùi, hoặc đủ để đứng vững khi bị đẩy. 強い là bị đẩy vẫn đứng vững, 弱い là mới đẩy nhẹ đã sụp.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 強い
-
sức của người
田中さんは力が強いです。
Tanaka-san wa chikara ga tsuyoi desu
Anh Tanaka khoẻ lắm.
Một đôi tay nhấc cái thùng mà trước đó hai người mới bê nổi
-
lực của thiên nhiên
今日は風が強いですね。
kyō wa kaze ga tsuyoi desu ne
Hôm nay gió mạnh nhỉ.
Biển hiệu cửa hàng lắc lư, cây dù bị lật ngược
Gió, mưa, nắng đều nói bằng 強い.
-
tác dụng mạnh
この薬は少し強いです。
kono kusuri wa sukoshi tsuyoi desu
Thuốc này hơi mạnh.
Một viên thuốc, mấy phút sau mí mắt đã nặng trĩu
Rượu mạnh cũng là この酒は強い.
-
chống được lực đẩy
この生地は水に強いです。
kono kiji wa mizu ni tsuyoi desu
Loại vải này chịu nước tốt.
Nước dội lên mặt vải vo thành hạt rồi lăn đi, không ngấm vào
〜に強い là chịu tốt với cái gì.
-
cái tâm giữ vững
彼女は意志が強いです。
kanojo wa ishi ga tsuyoi desu
Cô ấy ý chí rất mạnh.
Đứng không lùi nửa bước dù xung quanh ai cũng khuyên thôi đi
Tất cả trong một hình ảnh
強い chỉ có một hình: lực. Đặt lực đó vào cánh tay thì một người bê nổi thứ trước đây hai người mới nhấc; đặt vào cơn gió thì biển hiệu lắc lư; đặt vào viên thuốc thì một viên ập tới người ngay. Khi lực đẩy tới từ bên ngoài mà tấm vải vẫn giữ được thì nó chịu nước giỏi; khi cái tâm giữ được thì ý chí mạnh. Lực ở bên đẩy hay ở bên chống, vẫn là một chữ ấy.