食べる
ta-be-ru
食べる là miệng mở ra và đưa vào trong
Hình ảnh Miệng mở ra, thức ăn vào, rồi việc nhai đưa nó vào bên trong cơ thể. 食べる nhai rồi đưa vào trong; 飲む đưa xuống cổ mà không nhai.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 食べる
-
Một bữa đi vào trong
昼ご飯はもう食べました。
hiru-gohan wa mō tabe-mashita
Tôi ăn trưa rồi.
Hộp cơm đã cạn và đúng phần đó giờ nằm trong dạ dày.
-
Miệng không hề mở
朝は何も食べません。
asa wa nani mo tabe-masen
Buổi sáng tôi không ăn gì.
Đi ngang bàn ăn sáng mà miệng không mở ra lần nào.
-
Đi qua được, không sao
辛いものが食べられますか。
karai mono ga tabe-rare-masu ka
Anh ăn được đồ cay không?
Nước canh cay đi qua miệng mà mặt không nhăn lại.
食べられる vừa là 'ăn được' vừa là 'ăn cũng không sao'.
-
Lót cái dạ dày trống
薬の前に何か食べてください。
kusuri no mae ni nani ka tabete kudasai
Hãy ăn chút gì trước khi uống thuốc.
Một miếng bánh được lót xuống đáy dạ dày đang trống.
Uống thuốc là 飲む; dùng 食べる sẽ thành hình nhai viên thuốc.
-
Làm việc đó ở ngoài
今日は外で食べましょう。
kyō wa soto de tabe-mashō
Hôm nay ra ngoài ăn đi.
Tắt đèn bếp nhà mình, miệng mở ra ở bàn một quán ngoài phố.
Tất cả trong một hình ảnh
食べる chỉ một hình: cái miệng mở nhận đồ ăn vào trong. Một bữa đã vào, đó là đã ăn; miệng không hề mở, đó là không ăn; đồ cay đi qua mà không sao, đó là ăn được; lót gì đó xuống dạ dày trống trước, đó là ăn trước khi uống thuốc; làm đúng động tác ấy ngoài nhà mình, đó là ăn ngoài. Thuốc không nhai, nên thuốc đi với 飲む.