少ない
sukunai
Khách và tiền lương đều có thể 'ít'
Hình ảnh Cảnh cái đựng vẫn cỡ đó, nhưng thứ bên trong thiếu nên hở cả đáy. 少ない là con số thiếu so với chỗ, 多い là con số lấp đầy chỗ.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 少ない
-
ít người
平日はお客さんが少ないです。
heijitsu wa okyakusan ga sukunai desu
Ngày thường khách ít.
Quán bật hết đèn mà năm cái bàn vẫn trống
-
tiền ít
給料が少なくて困っています。
kyūryō ga sukunaku-te komat-te i-masu
Lương ít nên tôi đang chật vật.
Rút tiền khỏi phong bì, ngón tay đếm dừng lại gần như ngay lập tức
-
ít lần
休みが少ない月です。
yasumi ga sukunai tsuki desu
Đây là tháng ít ngày nghỉ.
Tờ lịch chỉ có đúng một con số màu đỏ
-
ít thông tin
情報が少ないので決められません。
jōhō ga sukunai node kime-rare-masen
Thông tin ít nên tôi không quyết được.
Trên bàn chỉ một tờ giấy, cây bút nhấc lên rồi đặt xuống
-
ít nhất là
少なくとも三日かかります。
sukunaku-tomo mikka kakari-masu
Ít nhất cũng mất ba ngày.
Ba ngón tay xòe ra, giữ chắc như chốt lại rằng không thể ít hơn
少なくとも là cụm cố định: 'tính ít nhất thì cũng chừng này'.
Tất cả trong một hình ảnh
少ない chỉ là một hình: chỗ còn bỏ trống. Khách thiếu thì ghế trống, tiền thiếu thì cuối tháng chật vật, ngày nghỉ thiếu thì không có ô nào để nghỉ. Thông tin thiếu thì đành hoãn quyết định, còn đặt 少なくとも lên trước là vạch một mức mà mình không xuống thấp hơn.