狭い
semai
Cái phòng và tấm lòng đều có thể 'hẹp'
Hình ảnh Cảnh hai vách ép về phía người, không còn chỗ để thẳng khuỷu tay. 狭い là hai bên ép lại sát người, 広い là hai bên giãn ra xa.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 狭い
-
chỗ chật
この部屋は狭いです。
kono heya wa semai desu
Phòng này chật.
Kê giường vào là cửa chỉ mở được một nửa, người phải lách vào
-
đường hẹp
道が狭いので車が通れません。
michi ga semai node kuruma ga tōre-masen
Đường hẹp nên xe không qua được.
Con hẻm giữa hai bức tường, một chiếc xe đạp vừa lọt
-
chỗ ngồi chật
席が狭くて足が伸ばせません。
seki ga semaku-te ashi ga nobase-masen
Chỗ ngồi chật nên tôi không thẳng chân được.
Đầu gối chạm lưng ghế trước, hai bàn chân vắt lệch sang một bên
-
tầm nhìn hẹp
考えが狭いと損をします。
kangae ga semai to son o shi-masu
Suy nghĩ hẹp thì mình chịu thiệt.
Mắt dán vào một tờ giấy, không thấy cả chồng hồ sơ bên cạnh
-
lòng hẹp
心が狭い人だと思われます。
kokoro ga semai hito da to omowa-re-masu
Người ta sẽ thấy mình hẹp hòi.
Một lỗi nhỏ bị chỉ tay nhắc mãi, không chịu bỏ qua
心が狭い nói về người không bỏ qua được chuyện nhỏ.
Tất cả trong một hình ảnh
狭い chỉ là một hình: hai bên ép lại. Ép lại trong phòng thì không còn chỗ trở người, ép lại trên đường thì xe không qua được, ép lại ở chỗ ngồi thì chân không thẳng ra được. Ép lại trong suy nghĩ thì không thấy phía bên kia, ép lại trong lòng thì chuyện nhỏ cũng không có chỗ cho qua.