起きる
o-ki-ru
Tai nạn cũng 'đứng lên' — 起きる là từ nằm thành dựng
Hình ảnh Thứ đang nằm yên dưới thấp trồi lên thế dựng và lộ ra trước mắt. 起きる trồi lên thế dựng; 寝る nằm ngang và lắng xuống.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 起きる
-
Thân đang nằm dựng lên
毎朝六時に起きます。
maiasa roku-ji ni oki-masu
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.
Gạt chăn ra, thân người từ nằm chuyển sang đứng.
-
Vẫn giữ thế dựng
昨日は遅くまで起きていました。
kinō wa osoku made okite i-mashita
Tối qua tôi thức tới khuya.
Đêm muộn, một người ngồi một mình trong phòng còn sáng đèn.
起きている nghĩa là 'đang thức' — trạng thái, không phải động tác dậy.
-
Chống tay nâng ngực
ゆっくり起きてください。
yukkuri okite kudasai
Xin ngồi lên từ từ.
Trên giường, tay chống xuống nệm và phần ngực được nâng lên chậm rãi.
Đây là câu nhân viên y tế nói với bệnh nhân.
-
Sự việc trồi lên
工場で事故が起きました。
kōjō de jiko ga oki-mashita
Ở nhà máy đã xảy ra tai nạn.
Giữa xưởng đang yên, một tai nạn trồi lên trong tầm mắt mọi người.
Tiếng Nhật nói 事故が起きる — chính sự việc đứng lên.
-
Vấn đề đang đứng đó
機械に問題が起きています。
kikai ni mondai ga okite i-masu
Máy đang có vấn đề.
Trong lòng máy, một vấn đề ngóc đầu lên và cứ đứng đó.
Tất cả trong một hình ảnh
起きる chỉ một hình: từ nằm trồi lên dựng. Thân đang nằm dựng lên là thức dậy; giữ thế dựng tới khuya là còn thức; chống tay nâng ngực lên trên giường là ngồi lên; tai nạn trồi lên giữa xưởng đang yên là đã xảy ra tai nạn; vấn đề còn đứng trong máy là đã phát sinh vấn đề. Vì thế tiếng Nhật để cả sự việc cũng 'đứng lên'.