Đến nội dung chính

短い

mijikai

Tính cũng 'ngắn' — 短い là chỗ kết tới ngay

Hình ảnh Vạch kết thúc đi ngay sau vạch bắt đầu. 短い là chỗ kết tới ngay, 長い là chỗ kết còn xa.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 短い

  1. đầu kia của vật tới ngay

    この紐は少し短いですね。

    kono himo wa sukoshi mijikai desu ne

    Sợi dây này hơi ngắn.

    Hai đầu dây không chạm được vào nhau quanh cái thùng

  2. chỗ kết thời gian tới ngay

    昼休みが短いです。

    hiru-yasumi ga mijikai desu

    Giờ nghỉ trưa ngắn quá.

    Hộp cơm mới ăn được một nửa đã phải đứng lên

  3. kéo chỗ kết của lời nói lại gần

    時間がないので短く話します。

    jikan ga nai node mijikaku hanashimasu

    Không có thời gian nên tôi nói ngắn thôi.

    Dùng tay gấp bài nói dài lại còn hai câu

    短く kèm động từ nghĩa là làm việc đó ngắn gọn.

  4. kéo chiều dài lại gần

    髪を短く切ってください。

    kami o mijikaku kitte kudasai

    Xin cắt tóc ngắn giúp tôi.

    Cây kéo kéo đuôi tóc lên trên vành tai

    Đúng câu để nói ở tiệm cắt tóc.

  5. khoảng tới cơn giận tới ngay

    父は気が短いんです。

    chichi wa ki ga mijikai n desu

    Bố tôi nóng tính lắm.

    Tia lửa chạy trên sợi dây cháy ngắn, tới đầu kia trong tích tắc

    気が短い là cách nói cố định cho nóng tính.

Tất cả trong một hình ảnh

短い chỉ có một hình: chỗ kết tới gần như ngay khi vừa bắt đầu. Hai đầu dây tới trước khi kịp gặp nhau quanh cái thùng; chỗ kết của giờ nghỉ trưa tới khi hộp cơm còn một nửa. Cố ý kéo chỗ kết của lời nói lại gần thì là nói 短く; kéo đầu tóc lên bằng kéo thì là cắt ngắn. Kéo luôn cả khoảng cách tới cơn giận lại gần thì thành 気が短い — người nóng tính.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật