Đến nội dung chính

軽い

karui

Vì sao cái thùng và cái miệng đều 'nhẹ' trong tiếng Nhật

Hình ảnh Cảnh nhấc lên mà cánh tay không bị kéo xuống, vật theo tay đi lên thẳng. 軽い là cánh tay đi lên nhẹ tênh, 重い là cánh tay bị kéo trĩu xuống.

Tính từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 軽い

  1. cánh tay đi lên

    この箱は軽いので一人で運べます。

    kono hako wa karui node hitori de hakobe-masu

    Thùng này nhẹ nên tôi bê một mình được.

    Hai tay nắm quai thùng, nhấc lên mà tay đi lên không hề cản

  2. người không trĩu xuống

    今日は体が軽いです。

    kyō wa karada ga karui desu

    Hôm nay người tôi nhẹ nhõm.

    Sáng ra, hai bàn chân bước một lần hai bậc thang

  3. mức độ nông

    軽いけがで済みました。

    karui kega de sumi-mashita

    Chỉ bị thương nhẹ thôi.

    Dán một miếng băng rồi quay lại làm việc luôn

  4. ăn qua bữa

    昼は軽く食べます。

    hiru wa karuku tabe-masu

    Buổi trưa tôi ăn nhẹ.

    Trên bàn chỉ có một nắm cơm và một cốc trà

    軽く食べる là ăn ít cho qua bữa, không phải ăn món gì nhẹ bụng.

  5. miệng để lọt chuyện

    口が軽い人には話せません。

    kuchi ga karui hito ni wa hanase-masen

    Với người miệng nhẹ thì không kể được gì.

    Lời vừa kể trôi ra khỏi miệng anh ta rồi chạy thẳng vào tai người bên cạnh

Tất cả trong một hình ảnh

軽い chỉ là một cảm giác: không có gì kéo xuống. Thùng không kéo tay thì là nhẹ, người không kéo thì là khỏe khoắn, vết thương không kéo thì là không đáng kể, bữa ăn không kéo thì là ăn qua bữa. Còn cái miệng không giữ được gì thì lời bạn kể cứ thế tuột ra ngoài.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật