Đến nội dung chính

言う

i-u

言う là một cục lời rời khỏi miệng

Hình ảnh Một cục lời rời khỏi miệng, bay qua khoảng không rồi rơi vào tai người khác. 言う đưa ra một cục lời; 話す là dành thời gian để lời qua lời lại.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 言う

  1. Đưa ra một cục lời

    もう一度言ってください。

    mō ichi-do itte kudasai

    Xin nói lại lần nữa.

    Chìa tay xin người kia lấy ra thêm một lần cái cục vừa nói.

  2. Đẩy cục đó đi tiếp

    店長に言っておきます。

    tenchō ni itte oki-masu

    Tôi sẽ nhắn lại với quản lý.

    Cục lời từ miệng mình được đặt sẵn lên bàn của quản lý.

  3. Lấy thẻ tên ra

    田中と言います。

    Tanaka to ii-masu

    Tôi tên là Tanaka.

    Rút từ trước ngực một tấm thẻ có tên mình và đặt trước mặt người kia.

    Nói tên thì dạng cơ bản là ~と言います.

  4. Chuyển nguyên cục của người khác

    医者は休めと言いました。

    isha wa yasume to ii-mashita

    Bác sĩ bảo tôi phải nghỉ.

    Hứng lấy cục lời từ miệng bác sĩ rồi chuyển nguyên cho người khác.

    Trích lại thì gói cục bằng と, như ~と言いました.

  5. Cục bay về phía mình

    遅れないように言われました。

    okurenai yō ni iware-mashita

    Tôi bị nhắc là đừng đến muộn.

    Một cục lời ném từ trên xuống, cắm đúng vào tai mình.

    言われました nghe ra là bị nhắc, bị dặn.

Tất cả trong một hình ảnh

言う chỉ một hình: cục lời rời khỏi miệng. Xin cục đó thêm một lần là nhờ nói lại; đẩy nó về phía người khác là nhắn lại; lấy thẻ tên của mình ra là giới thiệu tên; chuyển nguyên cục của người khác là thuật lại; để một cục bay vào mình là bị nhắc. Vì thế 言う luôn chỉ vào nội dung — đã nói gì, gói thành một cục.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật